Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 3-2-8-18-19-13-17-12 KB 62909 |
| G.Nhất | 09387 |
| G.Nhì | 23902 06705 |
| G.Ba | 05649 11928 85591 77857 24772 73380 |
| G.Tư | 1057 4955 1981 8866 |
| G.Năm | 8906 2314 0248 6777 3183 8562 |
| G.Sáu | 262 654 029 |
| G.Bảy | 65 86 54 35 |
Quảng Ninh - 02/04/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3380 | 5591 1981 | 3902 4772 8562 262 | 3183 | 2314 654 54 | 6705 4955 65 35 | 8866 8906 86 | 9387 7857 1057 6777 | 1928 0248 | 5649 029 2909 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 14-19-7-9-18-20-11-2 HT 59619 |
| G.Nhất | 57086 |
| G.Nhì | 96937 20940 |
| G.Ba | 23515 63359 89273 67580 12104 65171 |
| G.Tư | 6781 8492 2432 0942 |
| G.Năm | 4059 1308 7139 7578 4915 1820 |
| G.Sáu | 728 921 919 |
| G.Bảy | 82 17 99 07 |
Quảng Ninh - 26/03/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0940 7580 1820 | 5171 6781 921 | 8492 2432 0942 82 | 9273 | 2104 | 3515 4915 | 7086 | 6937 17 07 | 1308 7578 728 | 3359 4059 7139 919 99 9619 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 1-15-6-9-8-17-20-7 HL 15636 |
| G.Nhất | 19173 |
| G.Nhì | 85681 79930 |
| G.Ba | 13044 44402 18216 83995 78186 87187 |
| G.Tư | 6448 8599 4783 1398 |
| G.Năm | 6959 9932 2256 7373 4400 6765 |
| G.Sáu | 996 855 572 |
| G.Bảy | 33 44 22 51 |
Quảng Ninh - 19/03/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9930 4400 | 5681 51 | 4402 9932 572 22 | 9173 4783 7373 33 | 3044 44 | 3995 6765 855 | 8216 8186 2256 996 5636 | 7187 | 6448 1398 | 8599 6959 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 11-15-1-20-16-17-8-2 HB 00212 |
| G.Nhất | 02044 |
| G.Nhì | 54494 32692 |
| G.Ba | 37525 42210 18702 87251 33797 01356 |
| G.Tư | 3464 3362 1268 3795 |
| G.Năm | 6389 7534 7475 0291 4719 1601 |
| G.Sáu | 593 102 749 |
| G.Bảy | 76 92 64 78 |
Quảng Ninh - 12/03/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2210 | 7251 0291 1601 | 2692 8702 3362 102 92 0212 | 593 | 2044 4494 3464 7534 64 | 7525 3795 7475 | 1356 76 | 3797 | 1268 78 | 6389 4719 749 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 16-12-10-1-6-2-14-19 GT 87122 |
| G.Nhất | 64388 |
| G.Nhì | 51684 45089 |
| G.Ba | 15702 11869 95889 95412 35845 75289 |
| G.Tư | 3651 7848 0102 9621 |
| G.Năm | 1951 8583 0029 9692 0278 9912 |
| G.Sáu | 300 105 083 |
| G.Bảy | 75 26 18 99 |
Quảng Ninh - 05/03/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
300 | 3651 9621 1951 | 5702 5412 0102 9692 9912 7122 | 8583 083 | 1684 | 5845 105 75 | 26 | 4388 7848 0278 18 | 5089 1869 5889 5289 0029 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 20-19-3-11-16-18-1-17 GL 36209 |
| G.Nhất | 22265 |
| G.Nhì | 97620 79071 |
| G.Ba | 17063 61654 47294 39697 85597 98822 |
| G.Tư | 5624 5402 3167 0381 |
| G.Năm | 7878 9350 3316 8097 0986 7762 |
| G.Sáu | 378 568 805 |
| G.Bảy | 85 80 61 76 |
Quảng Ninh - 27/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7620 9350 80 | 9071 0381 61 | 8822 5402 7762 | 7063 | 1654 7294 5624 | 2265 805 85 | 3316 0986 76 | 9697 5597 3167 8097 | 7878 378 568 | 6209 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 13-2-5-7-17-12-6-20 GB 57406 |
| G.Nhất | 97758 |
| G.Nhì | 37216 24939 |
| G.Ba | 30032 78750 31430 43822 43341 22605 |
| G.Tư | 7939 8580 7131 0783 |
| G.Năm | 0866 9656 7260 4515 7573 3621 |
| G.Sáu | 592 419 079 |
| G.Bảy | 68 18 78 00 |
Quảng Ninh - 20/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8750 1430 8580 7260 00 | 3341 7131 3621 | 0032 3822 592 | 0783 7573 | 2605 4515 | 7216 0866 9656 7406 | 7758 68 18 78 | 4939 7939 419 079 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Thống kê XSMT 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/01/2026

Thống kê XSMN 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/01/2026

Thống kê XSMB 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









