Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 14-19-7-9-18-20-11-2 HT 59619 |
| G.Nhất | 57086 |
| G.Nhì | 96937 20940 |
| G.Ba | 23515 63359 89273 67580 12104 65171 |
| G.Tư | 6781 8492 2432 0942 |
| G.Năm | 4059 1308 7139 7578 4915 1820 |
| G.Sáu | 728 921 919 |
| G.Bảy | 82 17 99 07 |
Quảng Ninh - 26/03/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0940 7580 1820 | 5171 6781 921 | 8492 2432 0942 82 | 9273 | 2104 | 3515 4915 | 7086 | 6937 17 07 | 1308 7578 728 | 3359 4059 7139 919 99 9619 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 1-15-6-9-8-17-20-7 HL 15636 |
| G.Nhất | 19173 |
| G.Nhì | 85681 79930 |
| G.Ba | 13044 44402 18216 83995 78186 87187 |
| G.Tư | 6448 8599 4783 1398 |
| G.Năm | 6959 9932 2256 7373 4400 6765 |
| G.Sáu | 996 855 572 |
| G.Bảy | 33 44 22 51 |
Quảng Ninh - 19/03/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9930 4400 | 5681 51 | 4402 9932 572 22 | 9173 4783 7373 33 | 3044 44 | 3995 6765 855 | 8216 8186 2256 996 5636 | 7187 | 6448 1398 | 8599 6959 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 11-15-1-20-16-17-8-2 HB 00212 |
| G.Nhất | 02044 |
| G.Nhì | 54494 32692 |
| G.Ba | 37525 42210 18702 87251 33797 01356 |
| G.Tư | 3464 3362 1268 3795 |
| G.Năm | 6389 7534 7475 0291 4719 1601 |
| G.Sáu | 593 102 749 |
| G.Bảy | 76 92 64 78 |
Quảng Ninh - 12/03/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2210 | 7251 0291 1601 | 2692 8702 3362 102 92 0212 | 593 | 2044 4494 3464 7534 64 | 7525 3795 7475 | 1356 76 | 3797 | 1268 78 | 6389 4719 749 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 16-12-10-1-6-2-14-19 GT 87122 |
| G.Nhất | 64388 |
| G.Nhì | 51684 45089 |
| G.Ba | 15702 11869 95889 95412 35845 75289 |
| G.Tư | 3651 7848 0102 9621 |
| G.Năm | 1951 8583 0029 9692 0278 9912 |
| G.Sáu | 300 105 083 |
| G.Bảy | 75 26 18 99 |
Quảng Ninh - 05/03/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
300 | 3651 9621 1951 | 5702 5412 0102 9692 9912 7122 | 8583 083 | 1684 | 5845 105 75 | 26 | 4388 7848 0278 18 | 5089 1869 5889 5289 0029 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 20-19-3-11-16-18-1-17 GL 36209 |
| G.Nhất | 22265 |
| G.Nhì | 97620 79071 |
| G.Ba | 17063 61654 47294 39697 85597 98822 |
| G.Tư | 5624 5402 3167 0381 |
| G.Năm | 7878 9350 3316 8097 0986 7762 |
| G.Sáu | 378 568 805 |
| G.Bảy | 85 80 61 76 |
Quảng Ninh - 27/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7620 9350 80 | 9071 0381 61 | 8822 5402 7762 | 7063 | 1654 7294 5624 | 2265 805 85 | 3316 0986 76 | 9697 5597 3167 8097 | 7878 378 568 | 6209 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 13-2-5-7-17-12-6-20 GB 57406 |
| G.Nhất | 97758 |
| G.Nhì | 37216 24939 |
| G.Ba | 30032 78750 31430 43822 43341 22605 |
| G.Tư | 7939 8580 7131 0783 |
| G.Năm | 0866 9656 7260 4515 7573 3621 |
| G.Sáu | 592 419 079 |
| G.Bảy | 68 18 78 00 |
Quảng Ninh - 20/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8750 1430 8580 7260 00 | 3341 7131 3621 | 0032 3822 592 | 0783 7573 | 2605 4515 | 7216 0866 9656 7406 | 7758 68 18 78 | 4939 7939 419 079 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 4-1-16-7-15-10-13-2 FT 39100 |
| G.Nhất | 22276 |
| G.Nhì | 21547 14250 |
| G.Ba | 25123 77887 46966 34620 73311 14277 |
| G.Tư | 6749 3710 6705 8203 |
| G.Năm | 1050 0680 0240 0711 5203 7214 |
| G.Sáu | 944 182 395 |
| G.Bảy | 63 99 31 02 |
Quảng Ninh - 13/02/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4250 4620 3710 1050 0680 0240 9100 | 3311 0711 31 | 182 02 | 5123 8203 5203 63 | 7214 944 | 6705 395 | 2276 6966 | 1547 7887 4277 | 6749 99 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/03/2026

Thống kê XSMB 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/03/2026

Thống kê XSMT 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/03/2026

Thống kê XSMN 01/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/03/2026

Thống kê XSMB 01/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

Xổ số miền Nam 24-2: Nam công nhân trúng 6 vé Vũng Tàu trị giá 12 tỉ đồng

XSMN 26-2: TP.HCM, Tây Ninh có vé trúng độc đắc

Xổ số miền Nam 15-2: Hai khách Vĩnh Long đổi thưởng 6 vé độc đắc trị giá 12 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









