Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 1-7-4-5-3-11YK 73132 |
| G.Nhất | 07023 |
| G.Nhì | 20680 11439 |
| G.Ba | 90823 34894 66864 31763 56916 32737 |
| G.Tư | 7532 1372 5554 4557 |
| G.Năm | 9339 3954 0197 9470 3478 3924 |
| G.Sáu | 827 958 726 |
| G.Bảy | 03 31 52 10 |
Quảng Ninh - 12/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0680 9470 10 | 31 | 7532 1372 52 3132 | 7023 0823 1763 03 | 4894 6864 5554 3954 3924 | 6916 726 | 2737 4557 0197 827 | 3478 958 | 1439 9339 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 8-13-6-14-10-1YS 06367 |
| G.Nhất | 75549 |
| G.Nhì | 37897 86396 |
| G.Ba | 21049 38393 71943 84506 00776 95951 |
| G.Tư | 0309 1286 8450 4114 |
| G.Năm | 9424 1746 2855 0197 4572 4922 |
| G.Sáu | 912 992 842 |
| G.Bảy | 72 44 38 96 |
Quảng Ninh - 05/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8450 | 5951 | 4572 4922 912 992 842 72 | 8393 1943 | 4114 9424 44 | 2855 | 6396 4506 0776 1286 1746 96 | 7897 0197 6367 | 38 | 5549 1049 0309 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 14-7-15-5-4-11XB 49278 |
| G.Nhất | 26681 |
| G.Nhì | 25277 61276 |
| G.Ba | 25040 04826 77227 44526 16626 06494 |
| G.Tư | 1586 5687 6866 2962 |
| G.Năm | 6617 6686 1073 9124 8961 3505 |
| G.Sáu | 030 130 681 |
| G.Bảy | 22 72 21 71 |
Quảng Ninh - 29/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5040 030 130 | 6681 8961 681 21 71 | 2962 22 72 | 1073 | 6494 9124 | 3505 | 1276 4826 4526 6626 1586 6866 6686 | 5277 7227 5687 6617 | 9278 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 4-12-9-10-11-8XK 60279 |
| G.Nhất | 20329 |
| G.Nhì | 94862 06840 |
| G.Ba | 88389 54337 16232 44313 50186 72731 |
| G.Tư | 7872 6997 8983 0988 |
| G.Năm | 7843 2573 6406 2361 3755 8515 |
| G.Sáu | 282 626 868 |
| G.Bảy | 55 32 99 15 |
Quảng Ninh - 22/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6840 | 2731 2361 | 4862 6232 7872 282 32 | 4313 8983 7843 2573 | 3755 8515 55 15 | 0186 6406 626 | 4337 6997 | 0988 868 | 0329 8389 99 0279 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 12-3-14-6-13-10XS 41861 |
| G.Nhất | 12901 |
| G.Nhì | 82868 76177 |
| G.Ba | 02959 47602 10678 55317 38306 53035 |
| G.Tư | 9975 1708 4300 1454 |
| G.Năm | 1897 4504 4626 2745 4562 0388 |
| G.Sáu | 367 908 599 |
| G.Bảy | 90 56 45 22 |
Quảng Ninh - 15/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4300 90 | 2901 1861 | 7602 4562 22 | 1454 4504 | 3035 9975 2745 45 | 8306 4626 56 | 6177 5317 1897 367 | 2868 0678 1708 0388 908 | 2959 599 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 3-5-10-7-4-12VB 80766 |
| G.Nhất | 27080 |
| G.Nhì | 64096 60943 |
| G.Ba | 71174 97077 93957 19786 63087 56243 |
| G.Tư | 9054 7415 0167 2940 |
| G.Năm | 3214 9178 9878 6066 7076 5984 |
| G.Sáu | 325 947 371 |
| G.Bảy | 70 19 14 97 |
Quảng Ninh - 08/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7080 2940 70 | 371 | 0943 6243 | 1174 9054 3214 5984 14 | 7415 325 | 4096 9786 6066 7076 0766 | 7077 3957 3087 0167 947 97 | 9178 9878 | 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 13-2-3-18-6-1-15-4VK 04430 |
| G.Nhất | 18971 |
| G.Nhì | 47120 00337 |
| G.Ba | 11167 95150 31425 22107 44661 79135 |
| G.Tư | 9009 8851 5221 3489 |
| G.Năm | 6446 9609 5128 7304 3140 7896 |
| G.Sáu | 731 874 836 |
| G.Bảy | 90 95 72 85 |
Quảng Ninh - 01/08/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7120 5150 3140 90 4430 | 8971 4661 8851 5221 731 | 72 | 7304 874 | 1425 9135 95 85 | 6446 7896 836 | 0337 1167 2107 | 5128 | 9009 3489 9609 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/03/2026

Thống kê XSMB 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/03/2026

Thống kê XSMT 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/03/2026

Thống kê XSMN 01/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/03/2026

Thống kê XSMB 01/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

Xổ số miền Nam 24-2: Nam công nhân trúng 6 vé Vũng Tàu trị giá 12 tỉ đồng

XSMN 26-2: TP.HCM, Tây Ninh có vé trúng độc đắc

Xổ số miền Nam 15-2: Hai khách Vĩnh Long đổi thưởng 6 vé độc đắc trị giá 12 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









