Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 3-17-1-18-10-11-9-2 PT 09466 |
| G.Nhất | 96676 |
| G.Nhì | 08993 43413 |
| G.Ba | 29507 77142 13259 05159 48259 63945 |
| G.Tư | 7304 2001 8073 5968 |
| G.Năm | 8003 5504 2222 1252 1398 9231 |
| G.Sáu | 955 966 994 |
| G.Bảy | 72 78 73 48 |
Quảng Ninh - 09/07/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2001 9231 | 7142 2222 1252 72 | 8993 3413 8073 8003 73 | 7304 5504 994 | 3945 955 | 6676 966 9466 | 9507 | 5968 1398 78 48 | 3259 5159 8259 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 8-17-19-11-14-5-16-4PK 77620 |
| G.Nhất | 88861 |
| G.Nhì | 54801 92539 |
| G.Ba | 11463 36752 40043 37731 63712 35521 |
| G.Tư | 6614 9843 4777 8339 |
| G.Năm | 5218 9736 0989 8783 0227 7844 |
| G.Sáu | 994 721 669 |
| G.Bảy | 95 74 89 07 |
Quảng Ninh - 02/07/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7620 | 8861 4801 7731 5521 721 | 6752 3712 | 1463 0043 9843 8783 | 6614 7844 994 74 | 95 | 9736 | 4777 0227 07 | 5218 | 2539 8339 0989 669 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 8-19-7-1-15-5-2-4PB 60082 |
| G.Nhất | 56295 |
| G.Nhì | 58871 42384 |
| G.Ba | 84336 74928 28100 89935 30350 15825 |
| G.Tư | 0820 2356 9175 4416 |
| G.Năm | 3894 2168 8203 8200 0097 9537 |
| G.Sáu | 945 843 698 |
| G.Bảy | 76 28 09 92 |
Quảng Ninh - 25/06/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8100 0350 0820 8200 | 8871 | 92 0082 | 8203 843 | 2384 3894 | 6295 9935 5825 9175 945 | 4336 2356 4416 76 | 0097 9537 | 4928 2168 698 28 | 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 15-6-18-17-8-5-13-7NT 74990 |
| G.Nhất | 57985 |
| G.Nhì | 77484 33052 |
| G.Ba | 81364 58674 12602 83695 31774 54774 |
| G.Tư | 0166 1499 3561 9098 |
| G.Năm | 8561 3686 5040 9249 8868 3006 |
| G.Sáu | 726 553 932 |
| G.Bảy | 70 10 56 46 |
Quảng Ninh - 18/06/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5040 70 10 4990 | 3561 8561 | 3052 2602 932 | 553 | 7484 1364 8674 1774 4774 | 7985 3695 | 0166 3686 3006 726 56 46 | 9098 8868 | 1499 9249 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 12-7-17-3-1-11-5-19 NK 17409 |
| G.Nhất | 34794 |
| G.Nhì | 02491 77554 |
| G.Ba | 05150 77600 92021 42931 73344 40793 |
| G.Tư | 6405 9973 3742 9996 |
| G.Năm | 2522 7755 3264 2637 9215 7973 |
| G.Sáu | 460 970 823 |
| G.Bảy | 07 53 52 14 |
Quảng Ninh - 11/06/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5150 7600 460 970 | 2491 2021 2931 | 3742 2522 52 | 0793 9973 7973 823 53 | 4794 7554 3344 3264 14 | 6405 7755 9215 | 9996 | 2637 07 | 7409 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 13-4-12-9-6-20-18-11 NB 86127 |
| G.Nhất | 95915 |
| G.Nhì | 86841 37274 |
| G.Ba | 10829 19458 85562 07521 85701 70057 |
| G.Tư | 1080 3809 6267 5179 |
| G.Năm | 5260 6110 9746 1518 6504 4996 |
| G.Sáu | 942 278 257 |
| G.Bảy | 15 82 18 55 |
Quảng Ninh - 04/06/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1080 5260 6110 | 6841 7521 5701 | 5562 942 82 | 7274 6504 | 5915 15 55 | 9746 4996 | 0057 6267 257 6127 | 9458 1518 278 18 | 0829 3809 5179 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 15-14-9-10-2-18-16-12MT 47490 |
| G.Nhất | 72043 |
| G.Nhì | 09830 29003 |
| G.Ba | 30879 15157 62025 16755 23357 05880 |
| G.Tư | 8291 6953 9981 1132 |
| G.Năm | 0811 0341 2380 4935 4914 8694 |
| G.Sáu | 232 937 880 |
| G.Bảy | 63 29 75 12 |
Quảng Ninh - 28/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9830 5880 2380 880 7490 | 8291 9981 0811 0341 | 1132 232 12 | 2043 9003 6953 63 | 4914 8694 | 2025 6755 4935 75 | 5157 3357 937 | 0879 29 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Thống kê XSMT 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/01/2026

Thống kê XSMN 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/01/2026

Thống kê XSMB 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/01/2026

Tin Nổi Bật
Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

Hội đồng XSKT miền Nam và Bộ Tài chính: Tiếp tục duy trì hoạt động xổ số theo mô hình, lịch quay số hiện nay cho đến khi có thông báo chính thức - Công văn số 20327/BTC-DCTC ngày 29/12/2025

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









