Kết quả xổ số Miền Bắc - Chủ nhật
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 4AY-3AY-5AY-11AY-13AY-15AY 89500 |
| G.Nhất | 28554 |
| G.Nhì | 92570 49815 |
| G.Ba | 04952 62208 76847 37635 17270 72952 |
| G.Tư | 1889 1779 7211 6471 |
| G.Năm | 4106 7177 3220 6116 9816 1575 |
| G.Sáu | 549 606 127 |
| G.Bảy | 08 56 62 30 |
Thái Bình - 18/04/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2570 7270 3220 30 9500 | 7211 6471 | 4952 2952 62 | 8554 | 9815 7635 1575 | 4106 6116 9816 606 56 | 6847 7177 127 | 2208 08 | 1889 1779 549 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 3AQ-12AQ-7AQ-4AQ-6AQ-5AQ 29013 |
| G.Nhất | 13305 |
| G.Nhì | 66567 43230 |
| G.Ba | 99122 04949 71530 82148 72456 78719 |
| G.Tư | 5096 9766 4238 7800 |
| G.Năm | 7180 2825 0497 1488 4929 5621 |
| G.Sáu | 821 034 271 |
| G.Bảy | 87 80 83 23 |
Thái Bình - 11/04/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3230 1530 7800 7180 80 | 5621 821 271 | 9122 | 83 23 9013 | 034 | 3305 2825 | 2456 5096 9766 | 6567 0497 87 | 2148 4238 1488 | 4949 8719 4929 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 12AG-14AG-4AG-10AG-15AG-6AG 16278 |
| G.Nhất | 81109 |
| G.Nhì | 23429 38390 |
| G.Ba | 32435 42574 99911 09241 21291 55658 |
| G.Tư | 4655 9197 2481 8641 |
| G.Năm | 4142 1733 4329 9404 6699 3373 |
| G.Sáu | 914 344 224 |
| G.Bảy | 54 37 36 65 |
Thái Bình - 04/04/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8390 | 9911 9241 1291 2481 8641 | 4142 | 1733 3373 | 2574 9404 914 344 224 54 | 2435 4655 65 | 36 | 9197 37 | 5658 6278 | 1109 3429 4329 6699 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 14ZB-6ZB-2ZB-4ZB-12ZB-11ZB 31295 |
| G.Nhất | 59812 |
| G.Nhì | 31307 66685 |
| G.Ba | 76613 55369 44339 80508 61477 57903 |
| G.Tư | 6889 5598 6663 8480 |
| G.Năm | 2820 3105 1067 9742 9053 5754 |
| G.Sáu | 383 080 449 |
| G.Bảy | 28 55 35 70 |
Thái Bình - 28/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8480 2820 080 70 | 9812 9742 | 6613 7903 6663 9053 383 | 5754 | 6685 3105 55 35 1295 | 1307 1477 1067 | 0508 5598 28 | 5369 4339 6889 449 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 5ZK-3ZK-13ZK-8ZK-9ZK-14ZK 68140 |
| G.Nhất | 32393 |
| G.Nhì | 93839 56403 |
| G.Ba | 65114 04662 27967 17866 80267 40765 |
| G.Tư | 3640 3582 0360 1661 |
| G.Năm | 3071 3782 5562 2884 7734 7633 |
| G.Sáu | 556 562 535 |
| G.Bảy | 05 17 02 51 |
Thái Bình - 21/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3640 0360 8140 | 1661 3071 51 | 4662 3582 3782 5562 562 02 | 2393 6403 7633 | 5114 2884 7734 | 0765 535 05 | 7866 556 | 7967 0267 17 | 3839 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 7ZS-9ZS-14ZS-1ZS-10ZS-3ZS 45587 |
| G.Nhất | 03881 |
| G.Nhì | 53681 78181 |
| G.Ba | 26477 71139 83288 17391 44056 66838 |
| G.Tư | 6916 4858 9751 0071 |
| G.Năm | 1541 0960 4038 9733 0406 2704 |
| G.Sáu | 764 932 902 |
| G.Bảy | 29 85 93 90 |
Thái Bình - 14/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0960 90 | 3881 3681 8181 7391 9751 0071 1541 | 932 902 | 9733 93 | 2704 764 | 85 | 4056 6916 0406 | 6477 5587 | 3288 6838 4858 4038 | 1139 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 4YB-14YB-8YB-3YB-11YB-10YB 38433 |
| G.Nhất | 63732 |
| G.Nhì | 42264 13340 |
| G.Ba | 88049 77803 97934 33925 27140 69168 |
| G.Tư | 0167 9845 4859 8093 |
| G.Năm | 0867 1261 8655 6600 9847 2143 |
| G.Sáu | 355 915 266 |
| G.Bảy | 14 39 57 75 |
Thái Bình - 07/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3340 7140 6600 | 1261 | 3732 | 7803 8093 2143 8433 | 2264 7934 14 | 3925 9845 8655 355 915 75 | 266 | 0167 0867 9847 57 | 9168 | 8049 4859 39 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Thống kê XSMT 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/01/2026

Thống kê XSMN 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/01/2026

Thống kê XSMB 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep








