Kết quả xổ số Miền Bắc - Chủ nhật
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 2DY-5DY-13DY-1DY-12DY-15DY 64799 |
| G.Nhất | 15675 |
| G.Nhì | 55723 07182 |
| G.Ba | 91118 35403 53278 60001 73280 79475 |
| G.Tư | 5243 9605 6915 6435 |
| G.Năm | 9233 3904 6685 4760 3390 1914 |
| G.Sáu | 570 187 831 |
| G.Bảy | 48 68 67 26 |
Thái Bình - 20/06/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3280 4760 3390 570 | 0001 831 | 7182 | 5723 5403 5243 9233 | 3904 1914 | 5675 9475 9605 6915 6435 6685 | 26 | 187 67 | 1118 3278 48 68 | 4799 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 9DQ-6DQ-13DQ-15DQ-3DQ-10DQ 35879 |
| G.Nhất | 47749 |
| G.Nhì | 87500 99446 |
| G.Ba | 01106 79324 26659 56908 74236 93875 |
| G.Tư | 7576 4069 3177 7043 |
| G.Năm | 4450 2127 6748 8288 4723 3563 |
| G.Sáu | 702 154 145 |
| G.Bảy | 15 53 57 41 |
Thái Bình - 13/06/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7500 4450 | 41 | 702 | 7043 4723 3563 53 | 9324 154 | 3875 145 15 | 9446 1106 4236 7576 | 3177 2127 57 | 6908 6748 8288 | 7749 6659 4069 5879 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 10DG-14DG-9DG-7DG-8DG-4DG 73663 |
| G.Nhất | 63348 |
| G.Nhì | 58752 82743 |
| G.Ba | 63709 20214 34263 76106 67609 93999 |
| G.Tư | 9233 6289 2907 4869 |
| G.Năm | 4145 1855 3439 4721 9299 0693 |
| G.Sáu | 982 560 036 |
| G.Bảy | 91 21 18 88 |
Thái Bình - 06/06/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
560 | 4721 91 21 | 8752 982 | 2743 4263 9233 0693 3663 | 0214 | 4145 1855 | 6106 036 | 2907 | 3348 18 88 | 3709 7609 3999 6289 4869 3439 9299 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 9CY-11CY-2CY-5CY-7CY-6CY 15553 |
| G.Nhất | 28465 |
| G.Nhì | 01790 77377 |
| G.Ba | 52873 70371 33873 61735 44650 87166 |
| G.Tư | 2999 5263 8397 4017 |
| G.Năm | 6573 2829 1106 5982 6397 2653 |
| G.Sáu | 796 010 411 |
| G.Bảy | 21 00 31 14 |
Thái Bình - 30/05/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1790 4650 010 00 | 0371 411 21 31 | 5982 | 2873 3873 5263 6573 2653 5553 | 14 | 8465 1735 | 7166 1106 796 | 7377 8397 4017 6397 | 2999 2829 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 2CQ-14CQ-13CQ-12CQ-7CQ-10CQ 13529 |
| G.Nhất | 97227 |
| G.Nhì | 53510 42797 |
| G.Ba | 53949 33069 63064 87910 18832 78557 |
| G.Tư | 6853 3613 9966 7341 |
| G.Năm | 1374 1035 7645 0549 0435 8722 |
| G.Sáu | 360 987 857 |
| G.Bảy | 36 58 07 65 |
Thái Bình - 23/05/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3510 7910 360 | 7341 | 8832 8722 | 6853 3613 | 3064 1374 | 1035 7645 0435 65 | 9966 36 | 7227 2797 8557 987 857 07 | 58 | 3949 3069 0549 3529 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 14CG-11CG-4CG-10CG-15CG-8CG 32965 |
| G.Nhất | 91114 |
| G.Nhì | 17932 99707 |
| G.Ba | 19569 47563 05093 59395 22044 59017 |
| G.Tư | 9951 5007 7194 3166 |
| G.Năm | 8698 1417 1058 9220 0385 8284 |
| G.Sáu | 831 489 931 |
| G.Bảy | 71 51 98 28 |
Thái Bình - 16/05/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9220 | 9951 831 931 71 51 | 7932 | 7563 5093 | 1114 2044 7194 8284 | 9395 0385 2965 | 3166 | 9707 9017 5007 1417 | 8698 1058 98 28 | 9569 489 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 1BY-10BY-5BY-2BY-13BY-3BY 76369 |
| G.Nhất | 77298 |
| G.Nhì | 73046 17455 |
| G.Ba | 89049 72087 29566 01899 04804 83194 |
| G.Tư | 8511 0448 4346 7136 |
| G.Năm | 8342 1184 7406 4858 8972 9760 |
| G.Sáu | 701 912 815 |
| G.Bảy | 12 50 05 13 |
Thái Bình - 09/05/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9760 50 | 8511 701 | 8342 8972 912 12 | 13 | 4804 3194 1184 | 7455 815 05 | 3046 9566 4346 7136 7406 | 2087 | 7298 0448 4858 | 9049 1899 6369 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/03/2026

Thống kê XSMB 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/03/2026

Thống kê XSMT 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/03/2026

Thống kê XSMN 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/03/2026

Thống kê XSMB 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









