Kết quả xổ số Miền Bắc - Chủ nhật
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 10DG-14DG-9DG-7DG-8DG-4DG 73663 |
| G.Nhất | 63348 |
| G.Nhì | 58752 82743 |
| G.Ba | 63709 20214 34263 76106 67609 93999 |
| G.Tư | 9233 6289 2907 4869 |
| G.Năm | 4145 1855 3439 4721 9299 0693 |
| G.Sáu | 982 560 036 |
| G.Bảy | 91 21 18 88 |
Thái Bình - 06/06/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
560 | 4721 91 21 | 8752 982 | 2743 4263 9233 0693 3663 | 0214 | 4145 1855 | 6106 036 | 2907 | 3348 18 88 | 3709 7609 3999 6289 4869 3439 9299 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 9CY-11CY-2CY-5CY-7CY-6CY 15553 |
| G.Nhất | 28465 |
| G.Nhì | 01790 77377 |
| G.Ba | 52873 70371 33873 61735 44650 87166 |
| G.Tư | 2999 5263 8397 4017 |
| G.Năm | 6573 2829 1106 5982 6397 2653 |
| G.Sáu | 796 010 411 |
| G.Bảy | 21 00 31 14 |
Thái Bình - 30/05/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1790 4650 010 00 | 0371 411 21 31 | 5982 | 2873 3873 5263 6573 2653 5553 | 14 | 8465 1735 | 7166 1106 796 | 7377 8397 4017 6397 | 2999 2829 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 2CQ-14CQ-13CQ-12CQ-7CQ-10CQ 13529 |
| G.Nhất | 97227 |
| G.Nhì | 53510 42797 |
| G.Ba | 53949 33069 63064 87910 18832 78557 |
| G.Tư | 6853 3613 9966 7341 |
| G.Năm | 1374 1035 7645 0549 0435 8722 |
| G.Sáu | 360 987 857 |
| G.Bảy | 36 58 07 65 |
Thái Bình - 23/05/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3510 7910 360 | 7341 | 8832 8722 | 6853 3613 | 3064 1374 | 1035 7645 0435 65 | 9966 36 | 7227 2797 8557 987 857 07 | 58 | 3949 3069 0549 3529 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 14CG-11CG-4CG-10CG-15CG-8CG 32965 |
| G.Nhất | 91114 |
| G.Nhì | 17932 99707 |
| G.Ba | 19569 47563 05093 59395 22044 59017 |
| G.Tư | 9951 5007 7194 3166 |
| G.Năm | 8698 1417 1058 9220 0385 8284 |
| G.Sáu | 831 489 931 |
| G.Bảy | 71 51 98 28 |
Thái Bình - 16/05/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9220 | 9951 831 931 71 51 | 7932 | 7563 5093 | 1114 2044 7194 8284 | 9395 0385 2965 | 3166 | 9707 9017 5007 1417 | 8698 1058 98 28 | 9569 489 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 1BY-10BY-5BY-2BY-13BY-3BY 76369 |
| G.Nhất | 77298 |
| G.Nhì | 73046 17455 |
| G.Ba | 89049 72087 29566 01899 04804 83194 |
| G.Tư | 8511 0448 4346 7136 |
| G.Năm | 8342 1184 7406 4858 8972 9760 |
| G.Sáu | 701 912 815 |
| G.Bảy | 12 50 05 13 |
Thái Bình - 09/05/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9760 50 | 8511 701 | 8342 8972 912 12 | 13 | 4804 3194 1184 | 7455 815 05 | 3046 9566 4346 7136 7406 | 2087 | 7298 0448 4858 | 9049 1899 6369 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 4BQ-2BQ-10BQ-7BQ-15BQ-8BQ 76578 |
| G.Nhất | 89773 |
| G.Nhì | 28086 08979 |
| G.Ba | 53310 84913 98859 08697 50033 62005 |
| G.Tư | 3088 3199 8452 0669 |
| G.Năm | 1769 7670 1743 3964 2101 2475 |
| G.Sáu | 813 561 798 |
| G.Bảy | 76 34 85 13 |
Thái Bình - 02/05/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3310 7670 | 2101 561 | 8452 | 9773 4913 0033 1743 813 13 | 3964 34 | 2005 2475 85 | 8086 76 | 8697 | 3088 798 6578 | 8979 8859 3199 0669 1769 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 11BG-6BG-14BG-4BG-3BG-7BG 73278 |
| G.Nhất | 29752 |
| G.Nhì | 45407 84732 |
| G.Ba | 33840 31612 85993 13199 89957 35321 |
| G.Tư | 5788 0782 6501 6762 |
| G.Năm | 4864 5444 0604 4028 9450 9506 |
| G.Sáu | 623 091 345 |
| G.Bảy | 41 07 91 36 |
Thái Bình - 25/04/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3840 9450 | 5321 6501 091 41 91 | 9752 4732 1612 0782 6762 | 5993 623 | 4864 5444 0604 | 345 | 9506 36 | 5407 9957 07 | 5788 4028 3278 | 3199 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Thống kê XSMT 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/01/2026

Thống kê XSMN 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/01/2026

Thống kê XSMB 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep








