Kết quả xổ số Miền Bắc - Chủ nhật
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 7HZ-2HZ-1HZ-13HZ-10HZ-14HZ 23349 |
| G.Nhất | 65096 |
| G.Nhì | 37636 14585 |
| G.Ba | 82711 01984 10108 63761 80426 18098 |
| G.Tư | 8650 6413 3653 9598 |
| G.Năm | 0444 1083 4230 5098 5783 5883 |
| G.Sáu | 265 113 308 |
| G.Bảy | 51 73 00 47 |
Thái Bình - 12/09/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8650 4230 00 | 2711 3761 51 | 6413 3653 1083 5783 5883 113 73 | 1984 0444 | 4585 265 | 5096 7636 0426 | 47 | 0108 8098 9598 5098 308 | 3349 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 7HR-12HR-11HR-6HR-2HR-9HR 17061 |
| G.Nhất | 06266 |
| G.Nhì | 07805 99731 |
| G.Ba | 35197 62447 38742 44270 91965 85395 |
| G.Tư | 7408 5283 5353 8189 |
| G.Năm | 2833 0651 5006 2480 9391 7041 |
| G.Sáu | 810 437 976 |
| G.Bảy | 10 21 51 11 |
Thái Bình - 05/09/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4270 2480 810 10 | 9731 0651 9391 7041 21 51 11 7061 | 8742 | 5283 5353 2833 | 7805 1965 5395 | 6266 5006 976 | 5197 2447 437 | 7408 | 8189 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 6HG-9HG-10HG-3HG-8HG-11HG 58755 |
| G.Nhất | 35778 |
| G.Nhì | 57087 16260 |
| G.Ba | 65463 02056 08406 09798 73043 82720 |
| G.Tư | 8967 8810 6297 6525 |
| G.Năm | 0262 3171 1911 9537 4409 2723 |
| G.Sáu | 263 935 524 |
| G.Bảy | 67 96 20 81 |
Thái Bình - 29/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6260 2720 8810 20 | 3171 1911 81 | 0262 | 5463 3043 2723 263 | 524 | 6525 935 8755 | 2056 8406 96 | 7087 8967 6297 9537 67 | 5778 9798 | 4409 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 5GZ-4GZ-15GZ-8GZ-6GZ-14GZ 98711 |
| G.Nhất | 17016 |
| G.Nhì | 84610 57897 |
| G.Ba | 64837 56675 31785 37772 52792 09406 |
| G.Tư | 6559 5930 8597 1411 |
| G.Năm | 8162 7128 8506 0135 9901 1234 |
| G.Sáu | 990 669 518 |
| G.Bảy | 70 66 63 83 |
Thái Bình - 22/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4610 5930 990 70 | 1411 9901 8711 | 7772 2792 8162 | 63 83 | 1234 | 6675 1785 0135 | 7016 9406 8506 66 | 7897 4837 8597 | 7128 518 | 6559 669 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 2GR-14GR-10GR-5GR-4GR-6GR 73497 |
| G.Nhất | 42299 |
| G.Nhì | 27270 47998 |
| G.Ba | 47667 04102 16657 13993 48963 75245 |
| G.Tư | 0915 7761 2804 1670 |
| G.Năm | 1199 8641 6169 4394 6690 6261 |
| G.Sáu | 078 311 921 |
| G.Bảy | 18 36 24 29 |
Thái Bình - 15/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7270 1670 6690 | 7761 8641 6261 311 921 | 4102 | 3993 8963 | 2804 4394 24 | 5245 0915 | 36 | 7667 6657 3497 | 7998 078 18 | 2299 1199 6169 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 4GH-18GH-8GH-16GH-5GH-2GH-19GH-13GH 38115 |
| G.Nhất | 97733 |
| G.Nhì | 21143 52941 |
| G.Ba | 12914 26998 10224 63551 85741 77963 |
| G.Tư | 7663 1599 9528 3603 |
| G.Năm | 6707 5085 3629 5755 2682 1939 |
| G.Sáu | 455 297 980 |
| G.Bảy | 85 67 16 92 |
Thái Bình - 08/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
980 | 2941 3551 5741 | 2682 92 | 7733 1143 7963 7663 3603 | 2914 0224 | 5085 5755 455 85 8115 | 16 | 6707 297 67 | 6998 9528 | 1599 3629 1939 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 14FZ-3FZ-10FZ-12FZ-13FZ-5FZ 88081 |
| G.Nhất | 34286 |
| G.Nhì | 12650 78390 |
| G.Ba | 65925 29421 79263 20662 91370 06502 |
| G.Tư | 5515 5202 8485 5405 |
| G.Năm | 4259 6115 5263 9048 8120 9098 |
| G.Sáu | 899 010 422 |
| G.Bảy | 26 31 33 02 |
Thái Bình - 01/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2650 8390 1370 8120 010 | 9421 31 8081 | 0662 6502 5202 422 02 | 9263 5263 33 | 5925 5515 8485 5405 6115 | 4286 26 | 9048 9098 | 4259 899 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/01/2026

Thống kê XSMB 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/01/2026

Thống kê XSMT 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/01/2026

Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep








