Kết quả xổ số Miền Bắc - Chủ nhật
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 12SB-11SB-8SB-2SB-3SB-9SB 61596 |
| G.Nhất | 76599 |
| G.Nhì | 79007 78171 |
| G.Ba | 23257 20356 09586 73567 31976 11081 |
| G.Tư | 4418 2583 7423 1665 |
| G.Năm | 4149 4252 7807 1242 6628 5355 |
| G.Sáu | 322 800 970 |
| G.Bảy | 67 22 91 06 |
Thái Bình - 22/11/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
800 970 | 8171 1081 91 | 4252 1242 322 22 | 2583 7423 | 1665 5355 | 0356 9586 1976 06 1596 | 9007 3257 3567 7807 67 | 4418 6628 | 6599 4149 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 11SK-2SK-3SK-7SK-14SK-5SK-6SK-17SK 76818 |
| G.Nhất | 88295 |
| G.Nhì | 83723 82962 |
| G.Ba | 55187 63440 62970 05142 61554 70053 |
| G.Tư | 9694 9886 9702 0593 |
| G.Năm | 7440 9312 4436 5722 7983 8830 |
| G.Sáu | 557 908 926 |
| G.Bảy | 91 19 49 68 |
Thái Bình - 15/11/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3440 2970 7440 8830 | 91 | 2962 5142 9702 9312 5722 | 3723 0053 0593 7983 | 1554 9694 | 8295 | 9886 4436 926 | 5187 557 | 908 68 6818 | 19 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 8ST-13ST-2ST-4ST-7ST-14ST 46411 |
| G.Nhất | 72709 |
| G.Nhì | 26921 03947 |
| G.Ba | 78644 29491 64528 20277 97433 79056 |
| G.Tư | 5737 1996 7204 6412 |
| G.Năm | 9068 2614 4387 7451 0821 4326 |
| G.Sáu | 029 827 466 |
| G.Bảy | 57 38 85 15 |
Thái Bình - 08/11/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6921 9491 7451 0821 6411 | 6412 | 7433 | 8644 7204 2614 | 85 15 | 9056 1996 4326 466 | 3947 0277 5737 4387 827 57 | 4528 9068 38 | 2709 029 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 12RB-6RB-3RB-5RB-15RB-2RB 97059 |
| G.Nhất | 75778 |
| G.Nhì | 45173 32668 |
| G.Ba | 70353 93702 71338 80690 36694 78156 |
| G.Tư | 5765 8282 9274 2189 |
| G.Năm | 5563 9933 6101 2483 7093 1735 |
| G.Sáu | 907 326 493 |
| G.Bảy | 77 88 48 66 |
Thái Bình - 01/11/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0690 | 6101 | 3702 8282 | 5173 0353 5563 9933 2483 7093 493 | 6694 9274 | 5765 1735 | 8156 326 66 | 907 77 | 5778 2668 1338 88 48 | 2189 7059 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 15RK-5RK-11RK-3RK-14RK-8RK 32436 |
| G.Nhất | 67377 |
| G.Nhì | 91005 18755 |
| G.Ba | 43851 47198 22712 26982 32056 79334 |
| G.Tư | 9094 9148 4039 0483 |
| G.Năm | 6569 6671 9042 9238 8107 7551 |
| G.Sáu | 539 286 106 |
| G.Bảy | 36 94 51 30 |
Thái Bình - 25/10/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 | 3851 6671 7551 51 | 2712 6982 9042 | 0483 | 9334 9094 94 | 1005 8755 | 2056 286 106 36 2436 | 7377 8107 | 7198 9148 9238 | 4039 6569 539 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 3RT-6RT-12RT-11RT-8RT-15RT 62319 |
| G.Nhất | 09060 |
| G.Nhì | 40484 02900 |
| G.Ba | 31294 09591 77642 11713 06012 42751 |
| G.Tư | 9126 6146 0008 6452 |
| G.Năm | 0327 8692 1092 8832 4766 6152 |
| G.Sáu | 175 767 483 |
| G.Bảy | 54 00 56 62 |
Thái Bình - 18/10/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9060 2900 00 | 9591 2751 | 7642 6012 6452 8692 1092 8832 6152 62 | 1713 483 | 0484 1294 54 | 175 | 9126 6146 4766 56 | 0327 767 | 0008 | 2319 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 15QB-2QB-1QB-13QB-10QB-12QB 82094 |
| G.Nhất | 58766 |
| G.Nhì | 86108 28009 |
| G.Ba | 24011 61772 90318 97968 20020 46056 |
| G.Tư | 5612 9311 6626 1637 |
| G.Năm | 6873 9625 9249 8704 8773 6260 |
| G.Sáu | 065 200 478 |
| G.Bảy | 46 65 39 35 |
Thái Bình - 11/10/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0020 6260 200 | 4011 9311 | 1772 5612 | 6873 8773 | 8704 2094 | 9625 065 65 35 | 8766 6056 6626 46 | 1637 | 6108 0318 7968 478 | 8009 9249 39 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Thống kê XSMT 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/01/2026

Thống kê XSMN 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/01/2026

Thống kê XSMB 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep








