Kết quả xổ số Miền Bắc - Chủ nhật
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 12VB-13VB-6VB-9VB-4VB-7VB 45883 |
| G.Nhất | 11884 |
| G.Nhì | 06052 25341 |
| G.Ba | 13947 82242 73553 11471 63635 21620 |
| G.Tư | 7327 7779 4290 9307 |
| G.Năm | 1778 2827 1088 0949 2155 4264 |
| G.Sáu | 501 314 381 |
| G.Bảy | 56 53 26 74 |
Thái Bình - 24/01/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1620 4290 | 5341 1471 501 381 | 6052 2242 | 3553 53 5883 | 1884 4264 314 74 | 3635 2155 | 56 26 | 3947 7327 9307 2827 | 1778 1088 | 7779 0949 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 7VK-1VK-12VK-8VK-5VK-14VK 55095 |
| G.Nhất | 58464 |
| G.Nhì | 65216 77011 |
| G.Ba | 19594 34767 57701 76863 70980 54862 |
| G.Tư | 8664 4091 1436 8925 |
| G.Năm | 5408 7165 1651 1712 1770 4474 |
| G.Sáu | 002 600 566 |
| G.Bảy | 43 98 97 87 |
Thái Bình - 17/01/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0980 1770 600 | 7011 7701 4091 1651 | 4862 1712 002 | 6863 43 | 8464 9594 8664 4474 | 8925 7165 5095 | 5216 1436 566 | 4767 97 87 | 5408 98 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 2VS-10VS-14VS-8VS-4VS-9VS 48146 |
| G.Nhất | 63172 |
| G.Nhì | 06185 24165 |
| G.Ba | 21836 46147 12685 13714 82314 70690 |
| G.Tư | 7047 4115 7754 7409 |
| G.Năm | 1270 0970 5541 7163 0474 7764 |
| G.Sáu | 817 092 108 |
| G.Bảy | 54 95 68 29 |
Thái Bình - 10/01/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0690 1270 0970 | 5541 | 3172 092 | 7163 | 3714 2314 7754 0474 7764 54 | 6185 4165 2685 4115 95 | 1836 8146 | 6147 7047 817 | 108 68 | 7409 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 5UB-9UB-12UB-10UB-1UB-2UB 43132 |
| G.Nhất | 27110 |
| G.Nhì | 95760 90752 |
| G.Ba | 95706 88054 51171 53041 78424 18868 |
| G.Tư | 9618 9587 0840 0372 |
| G.Năm | 4852 3728 0060 4514 8855 5704 |
| G.Sáu | 597 493 131 |
| G.Bảy | 16 59 91 25 |
Thái Bình - 03/01/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7110 5760 0840 0060 | 1171 3041 131 91 | 0752 0372 4852 3132 | 493 | 8054 8424 4514 5704 | 8855 25 | 5706 16 | 9587 597 | 8868 9618 3728 | 59 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 14UK-1UK-15UK-8UK-5UK-3UK 85971 |
| G.Nhất | 38070 |
| G.Nhì | 13420 19315 |
| G.Ba | 58913 23797 93183 36666 13349 88594 |
| G.Tư | 2097 2008 9642 2051 |
| G.Năm | 0935 9415 6497 7309 8407 2197 |
| G.Sáu | 016 010 977 |
| G.Bảy | 31 33 58 19 |
Thái Bình - 27/12/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8070 3420 010 | 2051 31 5971 | 9642 | 8913 3183 33 | 8594 | 9315 0935 9415 | 6666 016 | 3797 2097 6497 8407 2197 977 | 2008 58 | 3349 7309 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 5US-8US-13US-2US-12US-9US 45188 |
| G.Nhất | 02038 |
| G.Nhì | 01593 31090 |
| G.Ba | 39416 67469 08169 70710 86213 37845 |
| G.Tư | 6951 9038 2689 0139 |
| G.Năm | 1310 9794 5366 6911 7009 7620 |
| G.Sáu | 554 407 231 |
| G.Bảy | 25 00 89 26 |
Thái Bình - 20/12/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1090 0710 1310 7620 00 | 6951 6911 231 | 1593 6213 | 9794 554 | 7845 25 | 9416 5366 26 | 407 | 2038 9038 5188 | 7469 8169 2689 0139 7009 89 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 14TB-6TB-3TB-2TB-9TB-7TB 08528 |
| G.Nhất | 69066 |
| G.Nhì | 88086 18326 |
| G.Ba | 18299 12053 42049 25200 52540 17647 |
| G.Tư | 0835 9033 7698 7990 |
| G.Năm | 5082 2270 5139 0906 4787 6102 |
| G.Sáu | 858 462 963 |
| G.Bảy | 20 81 62 42 |
Thái Bình - 13/12/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5200 2540 7990 2270 20 | 81 | 5082 6102 462 62 42 | 2053 9033 963 | 0835 | 9066 8086 8326 0906 | 7647 4787 | 7698 858 8528 | 8299 2049 5139 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/03/2026

Thống kê XSMB 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/03/2026

Thống kê XSMT 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/03/2026

Thống kê XSMN 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









