Kết quả xổ số Miền Bắc - Chủ nhật
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 3MG-7MG-11MG-12MG-9MG-8MG 54798 |
| G.Nhất | 04294 |
| G.Nhì | 72480 05721 |
| G.Ba | 82106 07376 62297 09493 66579 94247 |
| G.Tư | 4401 1797 5715 7824 |
| G.Năm | 9963 0196 1823 3341 7665 9561 |
| G.Sáu | 626 139 472 |
| G.Bảy | 62 35 58 65 |
Thái Bình - 31/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2480 | 5721 4401 3341 9561 | 472 62 | 9493 9963 1823 | 4294 7824 | 5715 7665 35 65 | 2106 7376 0196 626 | 2297 4247 1797 | 58 4798 | 6579 139 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 9LZ-5LZ-12LZ-7LZ-3LZ-1LZ 44417 |
| G.Nhất | 33926 |
| G.Nhì | 36042 14446 |
| G.Ba | 00607 38945 83370 05592 10320 41963 |
| G.Tư | 1191 7465 0224 4762 |
| G.Năm | 9660 9802 5921 0674 3624 5013 |
| G.Sáu | 828 294 558 |
| G.Bảy | 52 97 53 58 |
Thái Bình - 24/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3370 0320 9660 | 1191 5921 | 6042 5592 4762 9802 52 | 1963 5013 53 | 0224 0674 3624 294 | 8945 7465 | 3926 4446 | 0607 97 4417 | 828 558 58 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 3LR-8LR-1LR-10LR-13LR-2LR 24640 |
| G.Nhất | 45261 |
| G.Nhì | 28113 58334 |
| G.Ba | 67474 16929 59008 69755 58832 99823 |
| G.Tư | 4593 1833 4313 1612 |
| G.Năm | 5822 2237 7310 9461 9056 4393 |
| G.Sáu | 518 407 906 |
| G.Bảy | 23 78 70 15 |
Thái Bình - 17/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7310 70 4640 | 5261 9461 | 8832 1612 5822 | 8113 9823 4593 1833 4313 4393 23 | 8334 7474 | 9755 15 | 9056 906 | 2237 407 | 9008 518 78 | 6929 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 6LG-7LG-10LG-9LG-2LG-13LG 06085 |
| G.Nhất | 88649 |
| G.Nhì | 10842 18830 |
| G.Ba | 01269 23827 76813 31338 07958 49024 |
| G.Tư | 4671 1897 4473 0285 |
| G.Năm | 2069 7935 5161 9047 0316 3202 |
| G.Sáu | 246 585 284 |
| G.Bảy | 48 34 93 42 |
Thái Bình - 10/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8830 | 4671 5161 | 0842 3202 42 | 6813 4473 93 | 9024 284 34 | 0285 7935 585 6085 | 0316 246 | 3827 1897 9047 | 1338 7958 48 | 8649 1269 2069 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 13KZ-1KZ-4KZ-3KZ-10KZ-8KZ 20681 |
| G.Nhất | 02104 |
| G.Nhì | 37357 93752 |
| G.Ba | 55304 60330 34160 60027 20063 00404 |
| G.Tư | 1190 5537 1993 7472 |
| G.Năm | 1935 5535 0728 4564 7842 7533 |
| G.Sáu | 528 376 079 |
| G.Bảy | 60 16 56 83 |
Thái Bình - 03/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0330 4160 1190 60 | 0681 | 3752 7472 7842 | 0063 1993 7533 83 | 2104 5304 0404 4564 | 1935 5535 | 376 16 56 | 7357 0027 5537 | 0728 528 | 079 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 8KR-13KR-14KR-2KR-4KR-7KR 21694 |
| G.Nhất | 58074 |
| G.Nhì | 30674 87398 |
| G.Ba | 68622 50815 13530 38874 20194 54775 |
| G.Tư | 3534 1774 0561 4699 |
| G.Năm | 4005 7905 2707 5383 1660 5393 |
| G.Sáu | 434 727 472 |
| G.Bảy | 79 05 15 27 |
Thái Bình - 26/09/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3530 1660 | 0561 | 8622 472 | 5383 5393 | 8074 0674 8874 0194 3534 1774 434 1694 | 0815 4775 4005 7905 05 15 | 2707 727 27 | 7398 | 4699 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 3KG-4KG-10KG-15KG-1KG-2KG 45957 |
| G.Nhất | 46590 |
| G.Nhì | 96670 98212 |
| G.Ba | 61428 04665 16136 67569 58371 64581 |
| G.Tư | 2819 9818 9180 2878 |
| G.Năm | 3041 7099 3203 1269 0117 1209 |
| G.Sáu | 618 301 042 |
| G.Bảy | 32 56 00 04 |
Thái Bình - 19/09/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6590 6670 9180 00 | 8371 4581 3041 301 | 8212 042 32 | 3203 | 04 | 4665 | 6136 56 | 0117 5957 | 1428 9818 2878 618 | 7569 2819 7099 1269 1209 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Thống kê XSMT 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/01/2026

Thống kê XSMN 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/01/2026

Thống kê XSMB 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep








