Kết quả xổ số Miền Bắc - Chủ nhật
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 12TS-13TS-8TS-14TS-5TS-10TS 83669 |
| G.Nhất | 46822 |
| G.Nhì | 59811 96755 |
| G.Ba | 12854 77054 65439 59988 22305 41126 |
| G.Tư | 9285 8709 4697 5849 |
| G.Năm | 8056 1949 1582 4696 1372 5356 |
| G.Sáu | 530 252 518 |
| G.Bảy | 17 05 24 46 |
Thái Bình - 29/11/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
530 | 9811 | 6822 1582 1372 252 | 2854 7054 24 | 6755 2305 9285 05 | 1126 8056 4696 5356 46 | 4697 17 | 9988 518 | 5439 8709 5849 1949 3669 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 12SB-11SB-8SB-2SB-3SB-9SB 61596 |
| G.Nhất | 76599 |
| G.Nhì | 79007 78171 |
| G.Ba | 23257 20356 09586 73567 31976 11081 |
| G.Tư | 4418 2583 7423 1665 |
| G.Năm | 4149 4252 7807 1242 6628 5355 |
| G.Sáu | 322 800 970 |
| G.Bảy | 67 22 91 06 |
Thái Bình - 22/11/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
800 970 | 8171 1081 91 | 4252 1242 322 22 | 2583 7423 | 1665 5355 | 0356 9586 1976 06 1596 | 9007 3257 3567 7807 67 | 4418 6628 | 6599 4149 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 11SK-2SK-3SK-7SK-14SK-5SK-6SK-17SK 76818 |
| G.Nhất | 88295 |
| G.Nhì | 83723 82962 |
| G.Ba | 55187 63440 62970 05142 61554 70053 |
| G.Tư | 9694 9886 9702 0593 |
| G.Năm | 7440 9312 4436 5722 7983 8830 |
| G.Sáu | 557 908 926 |
| G.Bảy | 91 19 49 68 |
Thái Bình - 15/11/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3440 2970 7440 8830 | 91 | 2962 5142 9702 9312 5722 | 3723 0053 0593 7983 | 1554 9694 | 8295 | 9886 4436 926 | 5187 557 | 908 68 6818 | 19 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 8ST-13ST-2ST-4ST-7ST-14ST 46411 |
| G.Nhất | 72709 |
| G.Nhì | 26921 03947 |
| G.Ba | 78644 29491 64528 20277 97433 79056 |
| G.Tư | 5737 1996 7204 6412 |
| G.Năm | 9068 2614 4387 7451 0821 4326 |
| G.Sáu | 029 827 466 |
| G.Bảy | 57 38 85 15 |
Thái Bình - 08/11/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6921 9491 7451 0821 6411 | 6412 | 7433 | 8644 7204 2614 | 85 15 | 9056 1996 4326 466 | 3947 0277 5737 4387 827 57 | 4528 9068 38 | 2709 029 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 12RB-6RB-3RB-5RB-15RB-2RB 97059 |
| G.Nhất | 75778 |
| G.Nhì | 45173 32668 |
| G.Ba | 70353 93702 71338 80690 36694 78156 |
| G.Tư | 5765 8282 9274 2189 |
| G.Năm | 5563 9933 6101 2483 7093 1735 |
| G.Sáu | 907 326 493 |
| G.Bảy | 77 88 48 66 |
Thái Bình - 01/11/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0690 | 6101 | 3702 8282 | 5173 0353 5563 9933 2483 7093 493 | 6694 9274 | 5765 1735 | 8156 326 66 | 907 77 | 5778 2668 1338 88 48 | 2189 7059 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 15RK-5RK-11RK-3RK-14RK-8RK 32436 |
| G.Nhất | 67377 |
| G.Nhì | 91005 18755 |
| G.Ba | 43851 47198 22712 26982 32056 79334 |
| G.Tư | 9094 9148 4039 0483 |
| G.Năm | 6569 6671 9042 9238 8107 7551 |
| G.Sáu | 539 286 106 |
| G.Bảy | 36 94 51 30 |
Thái Bình - 25/10/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 | 3851 6671 7551 51 | 2712 6982 9042 | 0483 | 9334 9094 94 | 1005 8755 | 2056 286 106 36 2436 | 7377 8107 | 7198 9148 9238 | 4039 6569 539 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 3RT-6RT-12RT-11RT-8RT-15RT 62319 |
| G.Nhất | 09060 |
| G.Nhì | 40484 02900 |
| G.Ba | 31294 09591 77642 11713 06012 42751 |
| G.Tư | 9126 6146 0008 6452 |
| G.Năm | 0327 8692 1092 8832 4766 6152 |
| G.Sáu | 175 767 483 |
| G.Bảy | 54 00 56 62 |
Thái Bình - 18/10/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9060 2900 00 | 9591 2751 | 7642 6012 6452 8692 1092 8832 6152 62 | 1713 483 | 0484 1294 54 | 175 | 9126 6146 4766 56 | 0327 767 | 0008 | 2319 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/03/2026

Thống kê XSMT 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/03/2026

Thống kê XSMN 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/03/2026

Thống kê XSMB 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/03/2026

Thống kê XSMT 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

Hai phụ nữ trúng độc đắc xổ số miền Nam nhờ vé số tặng trong tiệc 8-3

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









