Kết quả xổ số Miền Bắc - Chủ nhật
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 13QK-9QK-6QK-5QK-11QK-8QK 80489 |
| G.Nhất | 60525 |
| G.Nhì | 29489 40090 |
| G.Ba | 23094 98309 88480 17207 83668 83828 |
| G.Tư | 6806 8759 0294 6830 |
| G.Năm | 9890 7466 6063 1097 7618 6992 |
| G.Sáu | 348 021 852 |
| G.Bảy | 48 20 49 44 |
Thái Bình - 04/10/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0090 8480 6830 9890 20 | 021 | 6992 852 | 6063 | 3094 0294 44 | 0525 | 6806 7466 | 7207 1097 | 3668 3828 7618 348 48 | 9489 8309 8759 49 0489 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 11QT-2QT-8QT-9QT-12QT-7QT 37546 |
| G.Nhất | 25331 |
| G.Nhì | 51459 66569 |
| G.Ba | 17658 63664 80596 92652 22208 97413 |
| G.Tư | 8520 8450 7211 2340 |
| G.Năm | 7971 5091 6973 0286 2373 9878 |
| G.Sáu | 116 068 630 |
| G.Bảy | 86 44 17 33 |
Thái Bình - 27/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8520 8450 2340 630 | 5331 7211 7971 5091 | 2652 | 7413 6973 2373 33 | 3664 44 | 0596 0286 116 86 7546 | 17 | 7658 2208 9878 068 | 1459 6569 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 7PB-1PB-6PB-13PB-8PB-4PB 05042 |
| G.Nhất | 66900 |
| G.Nhì | 03482 31797 |
| G.Ba | 17931 53457 36521 54749 11897 26393 |
| G.Tư | 0057 0505 1535 7952 |
| G.Năm | 1079 8970 6887 6497 9606 1522 |
| G.Sáu | 827 732 174 |
| G.Bảy | 54 06 81 61 |
Thái Bình - 20/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6900 8970 | 7931 6521 81 61 | 3482 7952 1522 732 5042 | 6393 | 174 54 | 0505 1535 | 9606 06 | 1797 3457 1897 0057 6887 6497 827 | 4749 1079 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 2PK-10PK-5PK-9PK-7PK-13PK 28463 |
| G.Nhất | 11841 |
| G.Nhì | 65265 03892 |
| G.Ba | 41161 37992 64523 49239 21899 58599 |
| G.Tư | 2635 7284 3108 4778 |
| G.Năm | 6204 8680 0148 4644 9601 1494 |
| G.Sáu | 840 124 015 |
| G.Bảy | 50 29 64 01 |
Thái Bình - 13/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8680 840 50 | 1841 1161 9601 01 | 3892 7992 | 4523 8463 | 7284 6204 4644 1494 124 64 | 5265 2635 015 | 3108 4778 0148 | 9239 1899 8599 29 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 8PU-4PU-1PU-13PU-2PU-11PU 01993 |
| G.Nhất | 03278 |
| G.Nhì | 51213 94865 |
| G.Ba | 69768 45041 35796 12715 79312 71401 |
| G.Tư | 3493 6320 8856 5698 |
| G.Năm | 5654 0856 4466 1100 8872 0251 |
| G.Sáu | 725 995 284 |
| G.Bảy | 95 98 60 58 |
Thái Bình - 06/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6320 1100 60 | 5041 1401 0251 | 9312 8872 | 1213 3493 1993 | 5654 284 | 4865 2715 725 995 95 | 5796 8856 0856 4466 | 3278 9768 5698 98 58 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 3NC-4NC-1NC-14NC-13NC-10NC 73783 |
| G.Nhất | 33282 |
| G.Nhì | 58148 89453 |
| G.Ba | 62703 93648 83319 00486 95089 70923 |
| G.Tư | 3671 0300 5330 4881 |
| G.Năm | 2460 4951 1624 6080 7101 6154 |
| G.Sáu | 939 812 855 |
| G.Bảy | 44 91 83 45 |
Thái Bình - 30/08/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0300 5330 2460 6080 | 3671 4881 4951 7101 91 | 3282 812 | 9453 2703 0923 83 3783 | 1624 6154 44 | 855 45 | 0486 | 8148 3648 | 3319 5089 939 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 15NM-1NM-11Nm-13NM-7NM-6NM 47441 |
| G.Nhất | 25173 |
| G.Nhì | 26810 40670 |
| G.Ba | 93879 97018 48402 69615 09720 01040 |
| G.Tư | 5776 2277 5857 8599 |
| G.Năm | 8038 0196 1588 9062 7102 9011 |
| G.Sáu | 567 109 648 |
| G.Bảy | 15 73 13 14 |
Thái Bình - 23/08/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6810 0670 9720 1040 | 9011 7441 | 8402 9062 7102 | 5173 73 13 | 14 | 9615 15 | 5776 0196 | 2277 5857 567 | 7018 8038 1588 648 | 3879 8599 109 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Thống kê XSMT 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/01/2026

Thống kê XSMN 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/01/2026

Thống kê XSMB 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep








