KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 15/08/2021
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 2GR-14GR-10GR-5GR-4GR-6GR 73497 |
| G.Nhất | 42299 |
| G.Nhì | 27270 47998 |
| G.Ba | 47667 04102 16657 13993 48963 75245 |
| G.Tư | 0915 7761 2804 1670 |
| G.Năm | 1199 8641 6169 4394 6690 6261 |
| G.Sáu | 078 311 921 |
| G.Bảy | 18 36 24 29 |
Thái Bình - 15/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7270 1670 6690 | 7761 8641 6261 311 921 | 4102 | 3993 8963 | 2804 4394 24 | 5245 0915 | 36 | 7667 6657 3497 | 7998 078 18 | 2299 1199 6169 29 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 82 |
| 200N | 405 |
| 400N | 2794 3922 4302 |
| 1TR | 0419 |
| 3TR | 90152 75205 89687 97729 98174 59799 77269 |
| 10TR | 28456 57922 |
| 15TR | 20891 |
| 30TR | 61526 |
| 2TỶ | 439597 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 15/08/21
| 0 | 05 02 05 | 5 | 56 52 |
| 1 | 19 | 6 | 69 |
| 2 | 26 22 29 22 | 7 | 74 |
| 3 | 8 | 87 82 | |
| 4 | 9 | 97 91 99 94 |
Khánh Hòa - 15/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0891 | 82 3922 4302 0152 7922 | 2794 8174 | 405 5205 | 8456 1526 | 9687 9597 | 0419 7729 9799 7269 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kon Tum
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: |
| 100N | 24 |
| 200N | 054 |
| 400N | 7778 2610 2977 |
| 1TR | 0337 |
| 3TR | 19862 06824 29427 20914 71148 90281 31160 |
| 10TR | 19482 65086 |
| 15TR | 26734 |
| 30TR | 99135 |
| 2TỶ | 813985 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kon Tum ngày 15/08/21
| 0 | 5 | 54 | |
| 1 | 14 10 | 6 | 62 60 |
| 2 | 24 27 24 | 7 | 78 77 |
| 3 | 35 34 37 | 8 | 85 82 86 81 |
| 4 | 48 | 9 |
Kon Tum - 15/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2610 1160 | 0281 | 9862 9482 | 24 054 6824 0914 6734 | 9135 3985 | 5086 | 2977 0337 9427 | 7778 1148 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/03/2026

Thống kê XSMB 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/03/2026

Thống kê XSMT 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/03/2026

Thống kê XSMN 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/03/2026

Thống kê XSMB 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









