Kết quả xổ số Miền Bắc - Chủ nhật
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 10-3-6-11-12-15GB 67857 |
| G.Nhất | 24762 |
| G.Nhì | 15441 04864 |
| G.Ba | 08271 66428 62919 75365 85787 21002 |
| G.Tư | 0896 5072 9185 7394 |
| G.Năm | 3832 8408 2046 5486 7182 2401 |
| G.Sáu | 695 320 642 |
| G.Bảy | 42 55 21 80 |
Thái Bình - 27/11/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
320 80 | 5441 8271 2401 21 | 4762 1002 5072 3832 7182 642 42 | 4864 7394 | 5365 9185 695 55 | 0896 2046 5486 | 5787 7857 | 6428 8408 | 2919 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 3-13-1-12-4-6GL 80770 |
| G.Nhất | 74803 |
| G.Nhì | 88570 42720 |
| G.Ba | 53876 08026 67336 03704 43408 16903 |
| G.Tư | 2018 8532 3564 2072 |
| G.Năm | 8409 7739 0074 9074 0573 6822 |
| G.Sáu | 820 944 037 |
| G.Bảy | 52 33 61 24 |
Thái Bình - 20/11/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8570 2720 820 0770 | 61 | 8532 2072 6822 52 | 4803 6903 0573 33 | 3704 3564 0074 9074 944 24 | 3876 8026 7336 | 037 | 3408 2018 | 8409 7739 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 10-13-1-8-4-5GU 96305 |
| G.Nhất | 67959 |
| G.Nhì | 20646 33331 |
| G.Ba | 93051 86138 60171 34010 77612 40721 |
| G.Tư | 7922 7402 4996 9753 |
| G.Năm | 9028 0798 6142 5181 3005 0430 |
| G.Sáu | 913 266 605 |
| G.Bảy | 20 21 36 01 |
Thái Bình - 13/11/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4010 0430 20 | 3331 3051 0171 0721 5181 21 01 | 7612 7922 7402 6142 | 9753 913 | 3005 605 6305 | 0646 4996 266 36 | 6138 9028 0798 | 7959 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 9-10-11-1-2-12FD 77471 |
| G.Nhất | 19152 |
| G.Nhì | 97536 23750 |
| G.Ba | 96328 05336 86498 22305 92542 92511 |
| G.Tư | 1202 4265 3726 6791 |
| G.Năm | 9261 8406 8891 8795 0587 6651 |
| G.Sáu | 733 915 460 |
| G.Bảy | 50 36 64 96 |
Thái Bình - 06/11/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3750 460 50 | 2511 6791 9261 8891 6651 7471 | 9152 2542 1202 | 733 | 64 | 2305 4265 8795 915 | 7536 5336 3726 8406 36 96 | 0587 | 6328 6498 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 3-2-8-12-15-1FN 05085 |
| G.Nhất | 52112 |
| G.Nhì | 34968 38884 |
| G.Ba | 53704 12738 54587 09805 82578 04521 |
| G.Tư | 4991 0172 0087 1576 |
| G.Năm | 2444 2208 4446 9082 9943 0001 |
| G.Sáu | 786 779 247 |
| G.Bảy | 47 84 18 95 |
Thái Bình - 30/10/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4521 4991 0001 | 2112 0172 9082 | 9943 | 8884 3704 2444 84 | 9805 95 5085 | 1576 4446 786 | 4587 0087 247 47 | 4968 2738 2578 2208 18 | 779 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 14-7-6-5-9-12FV 12843 |
| G.Nhất | 17105 |
| G.Nhì | 39019 07823 |
| G.Ba | 84315 68555 25647 16084 08591 54488 |
| G.Tư | 6546 9861 9809 6677 |
| G.Năm | 5359 4191 5365 8620 2515 4762 |
| G.Sáu | 860 513 793 |
| G.Bảy | 11 31 91 02 |
Thái Bình - 23/10/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8620 860 | 8591 9861 4191 11 31 91 | 4762 02 | 7823 513 793 2843 | 6084 | 7105 4315 8555 5365 2515 | 6546 | 5647 6677 | 4488 | 9019 9809 5359 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 7-4-14-9-10-11ED 35546 |
| G.Nhất | 43491 |
| G.Nhì | 46880 08079 |
| G.Ba | 95676 16955 95218 07214 56949 85631 |
| G.Tư | 8429 8077 0919 9292 |
| G.Năm | 4746 6456 4093 3972 9340 5011 |
| G.Sáu | 569 008 014 |
| G.Bảy | 99 93 57 98 |
Thái Bình - 16/10/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6880 9340 | 3491 5631 5011 | 9292 3972 | 4093 93 | 7214 014 | 6955 | 5676 4746 6456 5546 | 8077 57 | 5218 008 98 | 8079 6949 8429 0919 569 99 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/01/2026

Thống kê XSMB 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/01/2026

Thống kê XSMT 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/01/2026

Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep








