Kết quả xổ số Miền Bắc - Chủ nhật
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 12-20-15-3-16-9-13-8MV 06194 |
| G.Nhất | 41299 |
| G.Nhì | 35133 39473 |
| G.Ba | 40420 29343 31064 66278 59129 16617 |
| G.Tư | 7037 9260 2809 5294 |
| G.Năm | 7690 7727 6959 0095 1920 7180 |
| G.Sáu | 078 772 457 |
| G.Bảy | 85 74 31 79 |
Thái Bình - 05/02/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0420 9260 7690 1920 7180 | 31 | 772 | 5133 9473 9343 | 1064 5294 74 6194 | 0095 85 | 6617 7037 7727 457 | 6278 078 | 1299 9129 2809 6959 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 3-17-8-4-20-9-13-12LD 76479 |
| G.Nhất | 25766 |
| G.Nhì | 72194 11034 |
| G.Ba | 40098 29006 40715 61584 39911 24856 |
| G.Tư | 3454 3693 5723 7638 |
| G.Năm | 5842 0789 9534 0388 1327 2320 |
| G.Sáu | 134 548 571 |
| G.Bảy | 35 26 48 03 |
Thái Bình - 29/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2320 | 9911 571 | 5842 | 3693 5723 03 | 2194 1034 1584 3454 9534 134 | 0715 35 | 5766 9006 4856 26 | 1327 | 0098 7638 0388 548 48 | 0789 6479 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 1-15-14-2-9-11LT 44221 |
| G.Nhất | 25945 |
| G.Nhì | 14590 57392 |
| G.Ba | 84792 14379 92716 86841 87280 96564 |
| G.Tư | 7401 4194 1991 5569 |
| G.Năm | 9333 9812 3708 3904 1078 2104 |
| G.Sáu | 938 566 749 |
| G.Bảy | 45 57 00 28 |
Thái Bình - 15/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4590 7280 00 | 6841 7401 1991 4221 | 7392 4792 9812 | 9333 | 6564 4194 3904 2104 | 5945 45 | 2716 566 | 57 | 3708 1078 938 28 | 4379 5569 749 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 2-3-11-5-4-8KB 20040 |
| G.Nhất | 76965 |
| G.Nhì | 00725 96045 |
| G.Ba | 24055 40269 79722 76857 77039 09960 |
| G.Tư | 0127 1158 7977 9924 |
| G.Năm | 8164 3677 6511 3395 2012 1538 |
| G.Sáu | 389 582 191 |
| G.Bảy | 84 73 61 44 |
Thái Bình - 08/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9960 0040 | 6511 191 61 | 9722 2012 582 | 73 | 9924 8164 84 44 | 6965 0725 6045 4055 3395 | 6857 0127 7977 3677 | 1158 1538 | 0269 7039 389 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 13-1-15-9-8-2KL 16705 |
| G.Nhất | 76828 |
| G.Nhì | 65067 99229 |
| G.Ba | 37479 43231 85530 21742 26053 25473 |
| G.Tư | 4250 7737 3949 9814 |
| G.Năm | 2879 2534 0977 9752 0363 5688 |
| G.Sáu | 864 443 591 |
| G.Bảy | 59 47 96 67 |
Thái Bình - 01/01/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5530 4250 | 3231 591 | 1742 9752 | 6053 5473 0363 443 | 9814 2534 864 | 6705 | 96 | 5067 7737 0977 47 67 | 6828 5688 | 9229 7479 3949 2879 59 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 5-2-12-11-6-15KT 95636 |
| G.Nhất | 89842 |
| G.Nhì | 35227 93162 |
| G.Ba | 23542 10870 62151 15812 08979 22616 |
| G.Tư | 2113 0846 7111 8523 |
| G.Năm | 7438 7181 2406 9790 6235 1703 |
| G.Sáu | 396 458 974 |
| G.Bảy | 63 55 93 48 |
Thái Bình - 25/12/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0870 9790 | 2151 7111 7181 | 9842 3162 3542 5812 | 2113 8523 1703 63 93 | 974 | 6235 55 | 2616 0846 2406 396 5636 | 5227 | 7438 458 48 | 8979 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 3-9-14-15-12-13HB 32505 |
| G.Nhất | 41658 |
| G.Nhì | 88892 35125 |
| G.Ba | 57424 87950 78338 29120 52361 52559 |
| G.Tư | 4080 1548 3942 0562 |
| G.Năm | 7432 0250 2085 3450 8964 5224 |
| G.Sáu | 004 259 056 |
| G.Bảy | 98 79 69 29 |
Thái Bình - 18/12/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7950 9120 4080 0250 3450 | 2361 | 8892 3942 0562 7432 | 7424 8964 5224 004 | 5125 2085 2505 | 056 | 1658 8338 1548 98 | 2559 259 79 69 29 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/03/2026

Thống kê XSMB 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/03/2026

Thống kê XSMT 18/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/03/2026

Thống kê XSMN 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/03/2026

Thống kê XSMB 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









