KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12QD-5QD-2QD-13QD-9QD-14QD 62033 |
| G.Nhất | 86170 |
| G.Nhì | 66387 22954 |
| G.Ba | 85860 64501 10758 01578 50933 41644 |
| G.Tư | 8191 6435 2915 1993 |
| G.Năm | 2678 3667 6402 8797 4676 9669 |
| G.Sáu | 874 050 826 |
| G.Bảy | 45 02 57 35 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/12/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 29/12/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/12/2021
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 29/12/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/12/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 29/12/2021 |
|
5 2 9 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 8QC-7QC-12QC-15QC-1QC-13QC 13977 |
| G.Nhất | 34852 |
| G.Nhì | 54309 98902 |
| G.Ba | 98841 61545 24183 95816 39512 48316 |
| G.Tư | 3788 9307 7068 3241 |
| G.Năm | 3005 8390 9069 3853 2746 2257 |
| G.Sáu | 595 243 069 |
| G.Bảy | 23 94 14 12 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/12/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 28/12/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/12/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 28/12/2021 |
|
1 0 2 6 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 13QB-5QB-7QB-6QB-2QB-12QB 04703 |
| G.Nhất | 53971 |
| G.Nhì | 20116 86688 |
| G.Ba | 22795 66305 14632 64342 58568 95593 |
| G.Tư | 0417 8576 5089 6568 |
| G.Năm | 8013 1461 8956 1622 3331 4234 |
| G.Sáu | 935 332 690 |
| G.Bảy | 05 64 74 26 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/12/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 27/12/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/12/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 27/12/2021 |
|
1 8 9 8 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 11QA-6QA-2QA-10QA-4QA-15QA 56903 |
| G.Nhất | 23361 |
| G.Nhì | 78522 53076 |
| G.Ba | 19790 15181 03160 10249 85789 79006 |
| G.Tư | 0298 9266 5764 2316 |
| G.Năm | 7314 8599 2342 4868 5337 9342 |
| G.Sáu | 257 863 468 |
| G.Bảy | 49 82 85 36 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/12/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 26/12/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/12/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 26/12/2021 |
|
6 8 6 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 2PZ-10PZ-14PZ-1PZ-15PZ-9PZ 57404 |
| G.Nhất | 22685 |
| G.Nhì | 19749 35152 |
| G.Ba | 76616 09073 66644 21951 56597 73381 |
| G.Tư | 9434 5291 5708 3016 |
| G.Năm | 1074 1367 8744 0943 5574 7412 |
| G.Sáu | 283 620 994 |
| G.Bảy | 46 14 03 94 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/12/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 25/12/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/12/2021
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 25/12/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/12/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 25/12/2021 |
|
2 5 1 3 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 11PY-12PY-14PY-10PY-4PY-5PY 31424 |
| G.Nhất | 17010 |
| G.Nhì | 80467 03632 |
| G.Ba | 60531 33263 00578 67788 20038 71776 |
| G.Tư | 1788 1568 9792 9967 |
| G.Năm | 2711 5476 3117 8706 5029 6938 |
| G.Sáu | 580 178 730 |
| G.Bảy | 43 32 68 89 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/12/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/12/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/12/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/12/2021 |
|
0 3 3 3 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 13PX-14PX-15PX-9PX-5PX-10PX 37223 |
| G.Nhất | 92676 |
| G.Nhì | 33618 21003 |
| G.Ba | 29431 38762 89436 38652 21528 63425 |
| G.Tư | 6270 7340 6046 1300 |
| G.Năm | 2750 5052 2849 0358 4009 7390 |
| G.Sáu | 579 581 693 |
| G.Bảy | 71 33 15 37 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










