KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 29/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 29/03/2020 |
|
9 9 2 4 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 3EP-6EP-5EP 28914 |
| G.Nhất | 63988 |
| G.Nhì | 66992 90797 |
| G.Ba | 99095 26209 16780 19311 58837 67813 |
| G.Tư | 5147 2189 6051 0363 |
| G.Năm | 3597 7479 9223 4583 2266 4751 |
| G.Sáu | 342 556 502 |
| G.Bảy | 24 66 52 88 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 28/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 28/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 28/03/2020 |
|
7 0 3 0 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 2EQ-7EQ-14EQ 91159 |
| G.Nhất | 40109 |
| G.Nhì | 87459 66379 |
| G.Ba | 97314 60879 30091 10908 57906 96546 |
| G.Tư | 6281 0402 5637 7531 |
| G.Năm | 3528 3363 6791 7953 1195 6735 |
| G.Sáu | 815 758 345 |
| G.Bảy | 74 03 10 23 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 27/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 27/03/2020 |
|
0 1 2 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 5ER-11ER-3ER 33555 |
| G.Nhất | 52557 |
| G.Nhì | 50894 51062 |
| G.Ba | 17067 41228 31970 92048 36571 26045 |
| G.Tư | 4978 9209 8932 8979 |
| G.Năm | 9923 2793 6344 1138 5679 5484 |
| G.Sáu | 204 276 911 |
| G.Bảy | 82 38 99 54 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 26/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 26/03/2020 |
|
5 2 2 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12ES-11ES-2ES 94135 |
| G.Nhất | 22095 |
| G.Nhì | 09748 36993 |
| G.Ba | 72676 03613 18638 00004 49295 78138 |
| G.Tư | 0172 3503 5464 8693 |
| G.Năm | 4512 8354 8195 3258 7506 9634 |
| G.Sáu | 910 855 136 |
| G.Bảy | 06 93 82 80 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 25/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/03/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 25/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 25/03/2020 |
|
5 4 5 7 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 7ET-8ET-2ET 54296 |
| G.Nhất | 54643 |
| G.Nhì | 85240 19833 |
| G.Ba | 47082 32268 46213 34273 56000 09457 |
| G.Tư | 5564 0066 2488 4437 |
| G.Năm | 7455 3884 3745 8018 4711 4882 |
| G.Sáu | 184 517 673 |
| G.Bảy | 68 19 21 48 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 24/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 24/03/2020 |
|
1 1 1 0 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 10EU-7EU-14EU 31578 |
| G.Nhất | 73112 |
| G.Nhì | 34793 13159 |
| G.Ba | 49320 52222 39477 62863 00021 73974 |
| G.Tư | 7605 8743 3931 4385 |
| G.Năm | 1116 0788 8887 1437 2565 0929 |
| G.Sáu | 448 498 085 |
| G.Bảy | 99 42 59 95 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 23/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 23/03/2020 |
|
5 9 7 4 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 9EV-11EV-10EV 36123 |
| G.Nhất | 74096 |
| G.Nhì | 74963 90401 |
| G.Ba | 72038 89615 92996 48654 74774 28017 |
| G.Tư | 5815 9852 8219 0411 |
| G.Năm | 3975 8310 6703 4557 0504 7487 |
| G.Sáu | 551 090 914 |
| G.Bảy | 56 87 07 93 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










