KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 26/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 26/03/2020 |
|
5 2 2 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12ES-11ES-2ES 94135 |
| G.Nhất | 22095 |
| G.Nhì | 09748 36993 |
| G.Ba | 72676 03613 18638 00004 49295 78138 |
| G.Tư | 0172 3503 5464 8693 |
| G.Năm | 4512 8354 8195 3258 7506 9634 |
| G.Sáu | 910 855 136 |
| G.Bảy | 06 93 82 80 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 25/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/03/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 25/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 25/03/2020 |
|
5 4 5 7 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 7ET-8ET-2ET 54296 |
| G.Nhất | 54643 |
| G.Nhì | 85240 19833 |
| G.Ba | 47082 32268 46213 34273 56000 09457 |
| G.Tư | 5564 0066 2488 4437 |
| G.Năm | 7455 3884 3745 8018 4711 4882 |
| G.Sáu | 184 517 673 |
| G.Bảy | 68 19 21 48 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 24/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 24/03/2020 |
|
1 1 1 0 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 10EU-7EU-14EU 31578 |
| G.Nhất | 73112 |
| G.Nhì | 34793 13159 |
| G.Ba | 49320 52222 39477 62863 00021 73974 |
| G.Tư | 7605 8743 3931 4385 |
| G.Năm | 1116 0788 8887 1437 2565 0929 |
| G.Sáu | 448 498 085 |
| G.Bảy | 99 42 59 95 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 23/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 23/03/2020 |
|
5 9 7 4 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 9EV-11EV-10EV 36123 |
| G.Nhất | 74096 |
| G.Nhì | 74963 90401 |
| G.Ba | 72038 89615 92996 48654 74774 28017 |
| G.Tư | 5815 9852 8219 0411 |
| G.Năm | 3975 8310 6703 4557 0504 7487 |
| G.Sáu | 551 090 914 |
| G.Bảy | 56 87 07 93 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 22/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 22/03/2020 |
|
0 9 6 5 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 5EX-9EX-4EX 46024 |
| G.Nhất | 31360 |
| G.Nhì | 46433 27853 |
| G.Ba | 97952 29276 39119 02095 44500 12422 |
| G.Tư | 0613 2813 8135 9527 |
| G.Năm | 1434 4104 0658 7369 9922 0272 |
| G.Sáu | 191 310 917 |
| G.Bảy | 48 09 87 08 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 21/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/03/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 21/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 21/03/2020 |
|
6 4 6 0 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 14EY-11EY-3EY 55521 |
| G.Nhất | 17703 |
| G.Nhì | 75598 49924 |
| G.Ba | 56896 96015 37437 74398 25272 85690 |
| G.Tư | 1428 0443 7921 4724 |
| G.Năm | 3314 3035 1677 7751 8334 7586 |
| G.Sáu | 612 214 306 |
| G.Bảy | 91 48 90 26 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 20/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 20/03/2020 |
|
4 8 2 4 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 8EZ-11EZ-2EZ 85736 |
| G.Nhất | 50768 |
| G.Nhì | 07778 01694 |
| G.Ba | 95155 67664 71816 05675 80446 19342 |
| G.Tư | 6841 3562 0268 3456 |
| G.Năm | 2591 1791 1714 7101 4306 4871 |
| G.Sáu | 831 374 331 |
| G.Bảy | 74 73 89 21 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












