KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/01/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 26/01/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/01/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 26/01/2014 |
|
8 5 3 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 77158 |
| G.Nhất | 48062 |
| G.Nhì | 88789 51680 |
| G.Ba | 09266 96384 44575 71775 47811 20119 |
| G.Tư | 3857 9745 5773 2059 |
| G.Năm | 2362 2117 7802 8051 4643 6116 |
| G.Sáu | 363 224 582 |
| G.Bảy | 72 50 86 13 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/01/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 25/01/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/01/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 25/01/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/01/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 25/01/2014 |
|
5 9 2 8 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 19584 |
| G.Nhất | 71078 |
| G.Nhì | 91300 23097 |
| G.Ba | 28683 02264 43174 23728 43189 69145 |
| G.Tư | 1933 4639 3068 4792 |
| G.Năm | 7590 5482 0069 8087 9955 1515 |
| G.Sáu | 328 115 863 |
| G.Bảy | 13 62 33 46 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/01/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/01/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/01/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/01/2014 |
|
3 8 5 1 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 14951 |
| G.Nhất | 60492 |
| G.Nhì | 49459 09901 |
| G.Ba | 65234 15666 56226 04376 32967 86156 |
| G.Tư | 4577 0273 5442 9671 |
| G.Năm | 8036 5913 4306 5595 6644 7744 |
| G.Sáu | 611 811 737 |
| G.Bảy | 22 25 29 06 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/01/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/01/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/01/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/01/2014 |
|
2 3 0 2 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 22602 |
| G.Nhất | 09939 |
| G.Nhì | 42724 09986 |
| G.Ba | 63853 04757 80372 64530 99664 11922 |
| G.Tư | 6506 7813 4304 0128 |
| G.Năm | 0953 2840 2498 8114 7439 0092 |
| G.Sáu | 841 235 296 |
| G.Bảy | 31 28 65 05 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/01/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 22/01/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/01/2014 |
|
2 9 8 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 41958 |
| G.Nhất | 30448 |
| G.Nhì | 76290 37818 |
| G.Ba | 32167 57731 97539 33109 71664 32638 |
| G.Tư | 8857 6667 2291 4351 |
| G.Năm | 1643 9715 6147 0971 9021 2046 |
| G.Sáu | 156 511 112 |
| G.Bảy | 78 69 75 82 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/01/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 21/01/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/01/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 21/01/2014 |
|
3 4 8 3 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 18772 |
| G.Nhất | 34747 |
| G.Nhì | 23481 00051 |
| G.Ba | 30013 26908 79591 20289 24606 70541 |
| G.Tư | 3051 4711 7399 0147 |
| G.Năm | 0471 9878 8318 8512 2380 6686 |
| G.Sáu | 949 791 279 |
| G.Bảy | 12 38 88 39 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/01/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/01/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/01/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/01/2014 |
|
2 9 2 2 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 34098 |
| G.Nhất | 57691 |
| G.Nhì | 06879 01812 |
| G.Ba | 42138 70212 07676 14771 14753 43707 |
| G.Tư | 8944 3227 2437 5693 |
| G.Năm | 3926 9825 1136 5075 7538 3560 |
| G.Sáu | 582 728 287 |
| G.Bảy | 61 96 71 03 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Thống kê XSMT 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/02/2026

Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










