KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/11/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 25/11/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/11/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 25/11/2022 |
|
6 1 8 6 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 2-12-5-6-15-11GD 36819 |
| G.Nhất | 77300 |
| G.Nhì | 94639 60023 |
| G.Ba | 65992 78939 86794 32055 87711 60182 |
| G.Tư | 2846 6365 7000 8638 |
| G.Năm | 5530 0550 4271 9426 9812 8324 |
| G.Sáu | 268 190 185 |
| G.Bảy | 96 56 66 83 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/11/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 24/11/2022 |
|
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 3-1-11-2-8-18-7-17GE 75996 |
| G.Nhất | 04902 |
| G.Nhì | 25318 92214 |
| G.Ba | 52253 61070 38643 84891 18913 13077 |
| G.Tư | 6533 5487 5262 6897 |
| G.Năm | 0336 4573 1078 5865 1877 6361 |
| G.Sáu | 858 380 829 |
| G.Bảy | 07 87 48 81 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/11/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 23/11/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/11/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 23/11/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/11/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 23/11/2022 |
|
1 0 8 8 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 4-6-14-7-11-8GF 47779 |
| G.Nhất | 09473 |
| G.Nhì | 42006 45431 |
| G.Ba | 31134 17715 99814 97168 20064 33491 |
| G.Tư | 2355 6851 3041 5929 |
| G.Năm | 1848 3824 2063 8535 2813 2684 |
| G.Sáu | 378 794 832 |
| G.Bảy | 75 68 73 03 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/11/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 22/11/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/11/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 22/11/2022 |
|
5 3 5 6 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 4-13-5-8-14-10GH 30529 |
| G.Nhất | 00774 |
| G.Nhì | 71339 87590 |
| G.Ba | 94856 44576 54746 62290 56551 40367 |
| G.Tư | 5453 6915 0626 5872 |
| G.Năm | 0190 8930 5221 2743 9398 0212 |
| G.Sáu | 212 976 516 |
| G.Bảy | 50 13 41 49 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/11/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 21/11/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/11/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 21/11/2022 |
|
1 4 5 3 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 5-11-14-6-12-7GK 52091 |
| G.Nhất | 32734 |
| G.Nhì | 23946 43525 |
| G.Ba | 86711 73926 59382 58525 08199 09891 |
| G.Tư | 7508 4247 6600 5785 |
| G.Năm | 7051 9777 2130 6304 7143 3659 |
| G.Sáu | 753 767 938 |
| G.Bảy | 96 25 69 47 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/11/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 20/11/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/11/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 20/11/2022 |
|
9 8 1 8 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 3-13-1-12-4-6GL 80770 |
| G.Nhất | 74803 |
| G.Nhì | 88570 42720 |
| G.Ba | 53876 08026 67336 03704 43408 16903 |
| G.Tư | 2018 8532 3564 2072 |
| G.Năm | 8409 7739 0074 9074 0573 6822 |
| G.Sáu | 820 944 037 |
| G.Bảy | 52 33 61 24 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/11/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 19/11/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/11/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 19/11/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/11/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 19/11/2022 |
|
8 3 1 6 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 11-3-13-9-12-6GM 66534 |
| G.Nhất | 56931 |
| G.Nhì | 14753 52934 |
| G.Ba | 50362 71673 07004 46603 14867 67353 |
| G.Tư | 2669 3510 5939 0452 |
| G.Năm | 7103 3066 7100 3883 3329 8520 |
| G.Sáu | 876 769 784 |
| G.Bảy | 04 50 54 98 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










