KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/03/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 24/03/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/03/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 24/03/2019 |
|
7 2 5 0 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 9GE-7GE-3GE 86472 |
| G.Nhất | 34087 |
| G.Nhì | 23223 46303 |
| G.Ba | 27124 01743 05559 18022 77787 34939 |
| G.Tư | 7350 6083 3925 5316 |
| G.Năm | 8954 0009 4021 9354 7213 7050 |
| G.Sáu | 009 961 792 |
| G.Bảy | 13 89 64 22 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/03/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 23/03/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/03/2019
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 23/03/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/03/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 23/03/2019 |
|
3 5 6 9 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 15GD-3GD-8GD 40005 |
| G.Nhất | 35790 |
| G.Nhì | 21352 90568 |
| G.Ba | 61698 49234 44747 45726 24442 62083 |
| G.Tư | 0077 9626 2022 1450 |
| G.Năm | 8585 8330 1643 8467 7111 7308 |
| G.Sáu | 730 414 899 |
| G.Bảy | 44 46 15 02 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/03/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 22/03/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/03/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 22/03/2019 |
|
6 6 8 7 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 4GC-13GC-9GC 97477 |
| G.Nhất | 21663 |
| G.Nhì | 27194 19868 |
| G.Ba | 70166 61275 26300 21701 93438 07936 |
| G.Tư | 8469 9289 7125 8554 |
| G.Năm | 3250 7049 7693 4846 0696 2840 |
| G.Sáu | 295 868 562 |
| G.Bảy | 23 27 73 63 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/03/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 21/03/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/03/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 21/03/2019 |
|
1 5 3 1 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 4GB-11GB-1GB 43185 |
| G.Nhất | 07303 |
| G.Nhì | 49568 58668 |
| G.Ba | 65443 97464 24322 50874 67075 16672 |
| G.Tư | 3720 5302 5434 1653 |
| G.Năm | 8898 3490 3670 0704 7019 9615 |
| G.Sáu | 748 477 009 |
| G.Bảy | 22 18 71 78 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/03/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 20/03/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/03/2019
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 20/03/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/03/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 20/03/2019 |
|
9 4 7 8 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 11GA-1GA-6GA 20824 |
| G.Nhất | 01740 |
| G.Nhì | 08150 76859 |
| G.Ba | 77257 99634 09195 73097 84124 65293 |
| G.Tư | 4451 8567 2454 8293 |
| G.Năm | 2186 2703 3827 8519 2139 0401 |
| G.Sáu | 395 841 056 |
| G.Bảy | 49 27 85 83 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/03/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 19/03/2019 |
|
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 2FE-7FE-3FE 39473 |
| G.Nhất | 88431 |
| G.Nhì | 31815 38423 |
| G.Ba | 64458 89906 03787 27881 94072 71547 |
| G.Tư | 5191 5100 9125 0817 |
| G.Năm | 8470 8897 3780 7097 7989 1463 |
| G.Sáu | 754 571 139 |
| G.Bảy | 32 39 05 47 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/03/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 18/03/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/03/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 18/03/2019 |
|
0 6 4 7 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 11FD-4FD-10FD 41334 |
| G.Nhất | 84633 |
| G.Nhì | 72738 00524 |
| G.Ba | 18777 03831 84391 89767 83971 46277 |
| G.Tư | 6034 2275 0216 2821 |
| G.Năm | 9548 1032 2492 4431 5680 1932 |
| G.Sáu | 794 392 508 |
| G.Bảy | 31 62 72 67 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










