KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/05/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 18/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/05/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 18/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/05/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 18/05/2013 |
|
5 9 3 7 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 28736 |
| G.Nhất | 34124 |
| G.Nhì | 54298 41679 |
| G.Ba | 41068 17507 36568 77267 16542 11596 |
| G.Tư | 6020 9375 9380 9147 |
| G.Năm | 9677 5627 1678 7808 3698 7366 |
| G.Sáu | 325 974 590 |
| G.Bảy | 56 73 28 44 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/05/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 17/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/05/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 17/05/2013 |
|
8 2 9 1 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 17701 |
| G.Nhất | 22184 |
| G.Nhì | 87234 33616 |
| G.Ba | 41287 72363 71978 43299 33108 99844 |
| G.Tư | 6373 3180 9570 1416 |
| G.Năm | 4584 0143 2192 3703 1022 3174 |
| G.Sáu | 382 395 778 |
| G.Bảy | 28 65 59 58 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/05/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 16/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/05/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 16/05/2013 |
|
7 3 3 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 98376 |
| G.Nhất | 01662 |
| G.Nhì | 55484 39163 |
| G.Ba | 75512 49849 01588 99841 54004 55606 |
| G.Tư | 1658 9509 0271 4680 |
| G.Năm | 8414 5044 5159 0073 5996 8373 |
| G.Sáu | 311 653 299 |
| G.Bảy | 38 86 30 22 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/05/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 15/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/05/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 15/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/05/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 15/05/2013 |
|
2 9 9 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 72642 |
| G.Nhất | 76476 |
| G.Nhì | 44618 86564 |
| G.Ba | 77606 60566 41098 87892 60471 74171 |
| G.Tư | 3431 1241 0255 3463 |
| G.Năm | 5457 3351 2011 2415 6609 5016 |
| G.Sáu | 760 822 660 |
| G.Bảy | 73 09 84 19 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/05/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 14/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/05/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 14/05/2013 |
|
9 1 1 0 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 26866 |
| G.Nhất | 36285 |
| G.Nhì | 09790 69957 |
| G.Ba | 41468 39790 28774 70506 46561 98359 |
| G.Tư | 4120 7262 8849 5467 |
| G.Năm | 9211 2608 8521 4746 2773 7409 |
| G.Sáu | 782 996 221 |
| G.Bảy | 47 79 23 70 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/05/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 13/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/05/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 13/05/2013 |
|
0 7 6 2 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 66287 |
| G.Nhất | 47303 |
| G.Nhì | 06333 18424 |
| G.Ba | 43914 80491 12912 85342 96168 03806 |
| G.Tư | 7828 0033 0261 0540 |
| G.Năm | 0168 1562 0178 5005 3820 5334 |
| G.Sáu | 441 138 956 |
| G.Bảy | 15 52 01 19 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/05/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/05/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/05/2013 |
|
9 4 8 2 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 82671 |
| G.Nhất | 72956 |
| G.Nhì | 60564 10293 |
| G.Ba | 22490 35511 63602 52932 58496 72881 |
| G.Tư | 3346 2277 0565 7127 |
| G.Năm | 7112 6358 7156 0017 4627 4405 |
| G.Sáu | 089 764 923 |
| G.Bảy | 67 00 55 19 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












