KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/09/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 22/09/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/09/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 22/09/2025 |
|
2 4 7 8 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 16-17-12-3-8-10-15-2NM 47461 |
| G.Nhất | 29620 |
| G.Nhì | 85899 15665 |
| G.Ba | 26430 02650 46909 20558 90939 04310 |
| G.Tư | 9753 4404 0670 1801 |
| G.Năm | 2565 3034 0889 9594 9843 8914 |
| G.Sáu | 604 201 895 |
| G.Bảy | 86 69 16 38 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/09/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 21/09/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/09/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 21/09/2025 |
|
2 2 3 7 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 13-6-2-3-14-5NP 75471 |
| G.Nhất | 16413 |
| G.Nhì | 78324 66488 |
| G.Ba | 87743 00139 95115 01044 40809 54296 |
| G.Tư | 0982 8516 1275 4194 |
| G.Năm | 6625 2574 5261 6228 6903 8630 |
| G.Sáu | 697 783 794 |
| G.Bảy | 93 74 87 88 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/09/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 20/09/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/09/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 20/09/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/09/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 20/09/2025 |
|
4 8 8 2 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 9-1-6-5-3-11NQ 86590 |
| G.Nhất | 16423 |
| G.Nhì | 18362 33869 |
| G.Ba | 13728 36883 26173 09234 69294 41645 |
| G.Tư | 9114 0768 6867 3742 |
| G.Năm | 1360 0766 8274 1839 4492 9692 |
| G.Sáu | 455 691 286 |
| G.Bảy | 76 41 37 40 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/09/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 19/09/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/09/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 19/09/2025 |
|
7 0 6 9 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 4-14-5-10-2-15NR 29846 |
| G.Nhất | 87243 |
| G.Nhì | 71895 33123 |
| G.Ba | 37653 81077 50024 19199 43546 96983 |
| G.Tư | 8147 4478 5879 0438 |
| G.Năm | 1742 0866 1764 4119 1483 9557 |
| G.Sáu | 528 353 362 |
| G.Bảy | 13 56 22 45 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/09/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 18/09/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/09/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 18/09/2025 |
|
0 3 7 5 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 13-4-6-10-9-15NS 44450 |
| G.Nhất | 80569 |
| G.Nhì | 92755 04311 |
| G.Ba | 59382 41688 10274 21670 71800 00402 |
| G.Tư | 9009 2018 3546 8513 |
| G.Năm | 1771 0965 6776 0623 7173 9530 |
| G.Sáu | 475 989 682 |
| G.Bảy | 69 93 05 59 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/09/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/09/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/09/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 17/09/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/09/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/09/2025 |
|
8 8 3 0 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 11-1-5-12-2-3NT 58005 |
| G.Nhất | 06756 |
| G.Nhì | 68134 97078 |
| G.Ba | 29542 36234 80889 67063 02214 95818 |
| G.Tư | 9744 4722 5167 4867 |
| G.Năm | 2580 3700 5451 4480 2108 4413 |
| G.Sáu | 634 523 318 |
| G.Bảy | 41 01 64 30 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/09/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 16/09/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/09/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 16/09/2025 |
|
1 4 1 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 9-11-1-15-5-2NU 17705 |
| G.Nhất | 13036 |
| G.Nhì | 76900 78768 |
| G.Ba | 73396 16527 26221 86471 47830 63620 |
| G.Tư | 7391 8287 4952 3145 |
| G.Năm | 1770 7526 8472 3722 1192 0925 |
| G.Sáu | 479 389 851 |
| G.Bảy | 12 29 11 33 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/03/2026

Thống kê XSMB 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/03/2026

Thống kê XSMT 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/03/2026

Thống kê XSMN 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/03/2026

Thống kê XSMB 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











