In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 18/09/2025

Còn 14:14:18 nữa đến xổ số Miền Nam
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
9K3AG-9K39K3
100N
71
63
37
200N
544
209
205
400N
6658
6966
0316
4936
5719
8117
1495
2316
9103
1TR
4776
6940
9375
3TR
97771
74967
94717
82517
50373
23466
29782
91347
25589
68863
99692
07226
89089
02809
68483
39394
46420
61994
43353
29132
73662
10TR
24874
59520
78823
62241
04502
13538
15TR
47632
35184
53791
30TR
83426
60989
04089
2TỶ
247819
599489
304707
Đầy đủ2 Số3 Số
  • Đổi Số Trúng
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
BDIQTQB
100N
58
88
95
200N
160
958
209
400N
4701
1797
5712
2090
9640
1465
0591
2795
2226
1TR
6184
5604
4047
3TR
17186
23868
59126
34816
62497
84131
49195
27953
10927
06518
22064
47581
71020
93321
05448
87076
52617
67759
84677
78861
57197
10TR
98230
68269
23149
76454
44052
13191
15TR
89214
60022
86275
30TR
25128
06222
02448
2TỶ
244396
056524
924214
Đầy đủ2 Số3 Số

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/09/2025

Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1244 ngày 18/09/2025
02 03 08 27 38 55 20
Giá trị Jackpot 1
138,551,627,550
Giá trị Jackpot 2
3,626,295,150
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 1
0 138,551,627,550
Jackpot 2
1 3,626,295,150
Giải nhất
13 40,000,000
Giải nhì
1,384 500,000
Giải ba
30,166 50,000

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/09/2025

Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #625 ngày 18/09/2025
Giải Số quay thưởng Giá trị SL
Đặc biệt
644
242
2 Tỷ 0
Giải nhất
699
058
447
864
30Tr 0
Giải nhì
305
268
428
102
605
010
10Tr 4
Giải ba
526
521
881
771
480
159
060
325
4Tr 8
ĐB Phụ Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay 400Tr 0
Giải tư Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 1Tr 53
Giải năm Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt 100K 383
Giải sáu Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba 40K 4,289

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/09/2025

Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ năm ngày  18/09/2025
2
 
7
3
 
9
9
7

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/09/2025

Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ năm ngày 18/09/2025
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ nămXổ Số Hà Nội
ĐB 13-4-6-10-9-15NS
44450
G.Nhất
80569
G.Nhì
92755
04311
G.Ba
59382
41688
10274
21670
71800
00402
G.Tư
9009
2018
3546
8513
G.Năm
1771
0965
6776
0623
7173
9530
G.Sáu
475
989
682
G.Bảy
69
93
05
59
Đầy đủ2 Số3 Số

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL