KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 16/09/2025
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K37-T9 | 9C | T9-K3 | |
| 100N | 82 | 96 | 14 |
| 200N | 804 | 972 | 787 |
| 400N | 9990 5031 2652 | 6535 2281 0720 | 2290 5256 2190 |
| 1TR | 9391 | 4674 | 7743 |
| 3TR | 64563 43568 31918 33218 07129 12033 63518 | 62598 19152 77856 19729 93216 61115 87213 | 38988 53650 54888 24346 95923 93463 22286 |
| 10TR | 68312 40454 | 12194 58569 | 76678 48210 |
| 15TR | 74900 | 75700 | 40657 |
| 30TR | 55660 | 95179 | 00878 |
| 2TỶ | 390670 | 537763 | 047110 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 53 | 18 |
| 200N | 318 | 907 |
| 400N | 9367 3564 3700 | 1834 0735 5149 |
| 1TR | 9134 | 9965 |
| 3TR | 72520 11653 29914 22906 84394 05044 88250 | 97977 62133 30567 65044 01648 69663 31602 |
| 10TR | 94743 95668 | 22310 27620 |
| 15TR | 85757 | 22100 |
| 30TR | 42392 | 40108 |
| 2TỶ | 672733 | 339961 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/09/2025
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1243 ngày 16/09/2025
17 19 28 39 43 53 33
Giá trị Jackpot 1
132,914,971,200
Giá trị Jackpot 2
6,162,341,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 132,914,971,200 |
| Jackpot 2 |
|
1 | 6,162,341,000 |
| Giải nhất |
|
39 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,783 | 500,000 |
| Giải ba |
|
32,074 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/09/2025
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #624 ngày 16/09/2025
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 765 178 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 257 776 251 486 |
30Tr | 2 |
| Giải nhì | 592 183 215 350 435 535 |
10Tr | 3 |
| Giải ba | 735 236 632 758 529 761 363 452 |
4Tr | 9 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 1 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 51 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 415 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,601 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/09/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 16/09/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/09/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 16/09/2025 |
|
1 4 1 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 9-11-1-15-5-2NU 17705 |
| G.Nhất | 13036 |
| G.Nhì | 76900 78768 |
| G.Ba | 73396 16527 26221 86471 47830 63620 |
| G.Tư | 7391 8287 4952 3145 |
| G.Năm | 1770 7526 8472 3722 1192 0925 |
| G.Sáu | 479 389 851 |
| G.Bảy | 12 29 11 33 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/03/2026

Thống kê XSMB 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/03/2026

Thống kê XSMT 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/03/2026

Thống kê XSMN 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/03/2026

Thống kê XSMB 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











