KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 22/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 22/04/2019 |
|
2 5 5 6 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 9MR-10MR-3MR 78819 |
| G.Nhất | 34809 |
| G.Nhì | 11946 98103 |
| G.Ba | 74969 49134 50035 37112 09272 64420 |
| G.Tư | 4978 9239 1574 5773 |
| G.Năm | 9962 1437 4658 4769 5078 8509 |
| G.Sáu | 141 518 573 |
| G.Bảy | 59 19 00 78 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 21/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 21/04/2019 |
|
2 8 2 6 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 4MQ-5MQ-11MQ 66103 |
| G.Nhất | 27160 |
| G.Nhì | 68035 90974 |
| G.Ba | 16919 77595 01238 94869 69102 48123 |
| G.Tư | 1026 6369 5971 3693 |
| G.Năm | 5829 0982 9569 9232 4006 0339 |
| G.Sáu | 741 391 001 |
| G.Bảy | 66 64 30 89 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 20/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2019
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 20/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 20/04/2019 |
|
8 2 8 3 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 9MP-11MP-7MP 78697 |
| G.Nhất | 10401 |
| G.Nhì | 83798 63698 |
| G.Ba | 47363 87370 21831 30084 25454 37997 |
| G.Tư | 8330 3147 2983 0002 |
| G.Năm | 5818 7125 0452 6360 7132 5017 |
| G.Sáu | 836 131 405 |
| G.Bảy | 96 66 62 19 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 19/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 19/04/2019 |
|
1 0 6 1 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 12MN-14MN-3MN 73588 |
| G.Nhất | 12423 |
| G.Nhì | 59104 75395 |
| G.Ba | 06920 28874 45615 73500 33535 97702 |
| G.Tư | 4968 0251 4251 4942 |
| G.Năm | 6970 0407 8114 8784 3329 3069 |
| G.Sáu | 992 530 558 |
| G.Bảy | 08 24 93 55 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 18/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 18/04/2019 |
|
7 1 5 3 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 15LK-8LK-3LK 54399 |
| G.Nhất | 81519 |
| G.Nhì | 40486 17385 |
| G.Ba | 43886 92649 78506 89920 91700 35527 |
| G.Tư | 8096 7461 0106 7351 |
| G.Năm | 4311 1637 9863 1686 1203 9123 |
| G.Sáu | 653 013 296 |
| G.Bảy | 90 92 12 36 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/04/2019
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 17/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/04/2019 |
|
1 9 6 2 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 15LH-10LH-7LH 61619 |
| G.Nhất | 32144 |
| G.Nhì | 77208 66550 |
| G.Ba | 91501 98288 21382 00556 70906 63432 |
| G.Tư | 3248 7212 9273 2562 |
| G.Năm | 0079 1867 5023 4816 8877 2133 |
| G.Sáu | 498 524 579 |
| G.Bảy | 51 16 49 94 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 16/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 16/04/2019 |
|
2 7 5 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 8LG-14LG-2LG 11022 |
| G.Nhất | 57948 |
| G.Nhì | 46157 24971 |
| G.Ba | 80139 79032 32128 49997 17861 59295 |
| G.Tư | 2946 4543 1361 3392 |
| G.Năm | 6781 4192 3032 3188 0222 5636 |
| G.Sáu | 202 490 952 |
| G.Bảy | 45 25 22 82 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










