KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/04/2019
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 17/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/04/2019 |
|
1 9 6 2 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 15LH-10LH-7LH 61619 |
| G.Nhất | 32144 |
| G.Nhì | 77208 66550 |
| G.Ba | 91501 98288 21382 00556 70906 63432 |
| G.Tư | 3248 7212 9273 2562 |
| G.Năm | 0079 1867 5023 4816 8877 2133 |
| G.Sáu | 498 524 579 |
| G.Bảy | 51 16 49 94 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 16/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 16/04/2019 |
|
2 7 5 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 8LG-14LG-2LG 11022 |
| G.Nhất | 57948 |
| G.Nhì | 46157 24971 |
| G.Ba | 80139 79032 32128 49997 17861 59295 |
| G.Tư | 2946 4543 1361 3392 |
| G.Năm | 6781 4192 3032 3188 0222 5636 |
| G.Sáu | 202 490 952 |
| G.Bảy | 45 25 22 82 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 15/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 15/04/2019 |
|
4 4 1 4 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 1LF-11LF-12LF 57843 |
| G.Nhất | 22538 |
| G.Nhì | 43677 44518 |
| G.Ba | 92606 95454 04321 38557 81673 14622 |
| G.Tư | 1964 6213 1314 0347 |
| G.Năm | 2403 7902 4291 5065 4652 7607 |
| G.Sáu | 272 902 839 |
| G.Bảy | 24 80 16 81 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 14/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 14/04/2019 |
|
2 7 2 6 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 7LE-4LE-10LE 02867 |
| G.Nhất | 96545 |
| G.Nhì | 34696 58670 |
| G.Ba | 96019 92635 81797 49057 81140 60633 |
| G.Tư | 1182 0483 1342 5126 |
| G.Năm | 3926 2100 2630 4813 3914 5214 |
| G.Sáu | 777 921 454 |
| G.Bảy | 71 54 39 84 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 13/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/04/2019
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 13/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 13/04/2019 |
|
7 5 9 7 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 7LD-8LD-4LD 46181 |
| G.Nhất | 26851 |
| G.Nhì | 76785 61246 |
| G.Ba | 25059 68851 20694 53494 85151 68213 |
| G.Tư | 3916 2957 7662 2723 |
| G.Năm | 3718 0258 5611 9986 8020 3270 |
| G.Sáu | 341 464 638 |
| G.Bảy | 82 47 45 52 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 12/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 12/04/2019 |
|
7 6 3 7 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 3LC-6LC-10LC 84308 |
| G.Nhất | 39159 |
| G.Nhì | 78310 64382 |
| G.Ba | 50889 88095 53787 22594 12468 82918 |
| G.Tư | 6370 7531 4911 0207 |
| G.Năm | 2188 8952 4351 7119 3980 4038 |
| G.Sáu | 271 217 096 |
| G.Bảy | 73 21 05 00 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 11/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 11/04/2019 |
|
0 6 3 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 9LB-2LB-4LB 52236 |
| G.Nhất | 50212 |
| G.Nhì | 47393 84348 |
| G.Ba | 85287 30320 18820 35073 65762 63272 |
| G.Tư | 6113 8501 2218 6085 |
| G.Năm | 0307 5105 9710 8808 5659 1934 |
| G.Sáu | 602 745 424 |
| G.Bảy | 12 01 04 56 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










