KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 16/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 16/04/2015 |
|
5 1 0 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 38673 |
| G.Nhất | 45336 |
| G.Nhì | 65546 20262 |
| G.Ba | 09499 83263 27866 96346 75653 75867 |
| G.Tư | 7758 5351 6942 5646 |
| G.Năm | 2362 7486 6309 3123 1919 8113 |
| G.Sáu | 133 235 930 |
| G.Bảy | 24 16 69 96 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 15/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 15/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 15/04/2015 |
|
3 5 2 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 85815 |
| G.Nhất | 88359 |
| G.Nhì | 46633 40404 |
| G.Ba | 59881 96033 81742 94345 74537 29764 |
| G.Tư | 8186 5526 1223 7573 |
| G.Năm | 1841 0955 1465 1981 5485 7786 |
| G.Sáu | 966 321 805 |
| G.Bảy | 24 43 38 60 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 14/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 14/04/2015 |
|
0 0 4 8 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 11164 |
| G.Nhất | 95881 |
| G.Nhì | 11462 83008 |
| G.Ba | 47100 80785 08814 64951 51158 50801 |
| G.Tư | 2913 8080 5484 1253 |
| G.Năm | 6100 4456 8391 5175 5915 8968 |
| G.Sáu | 212 681 094 |
| G.Bảy | 33 91 01 79 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 13/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 13/04/2015 |
|
6 0 1 7 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 49813 |
| G.Nhất | 63752 |
| G.Nhì | 74403 04943 |
| G.Ba | 62640 87357 30262 22747 52140 39831 |
| G.Tư | 8251 5408 1317 9990 |
| G.Năm | 1695 4917 7780 3815 7238 2545 |
| G.Sáu | 093 337 831 |
| G.Bảy | 74 43 45 84 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/04/2015 |
|
2 1 7 5 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 72096 |
| G.Nhất | 84301 |
| G.Nhì | 79014 06386 |
| G.Ba | 89467 94438 17924 18310 11577 03484 |
| G.Tư | 3106 7524 3865 6424 |
| G.Năm | 5281 6663 2123 4158 7625 9967 |
| G.Sáu | 906 529 888 |
| G.Bảy | 52 02 11 46 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 11/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 11/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 11/04/2015 |
|
8 2 8 3 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 08712 |
| G.Nhất | 36855 |
| G.Nhì | 08436 78543 |
| G.Ba | 43585 45087 92478 13518 19783 02901 |
| G.Tư | 1391 9804 7334 5383 |
| G.Năm | 8127 3210 6563 0425 6939 1083 |
| G.Sáu | 911 791 431 |
| G.Bảy | 75 62 25 03 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 10/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 10/04/2015 |
|
5 1 9 9 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 35615 |
| G.Nhất | 68663 |
| G.Nhì | 16076 87287 |
| G.Ba | 05700 35200 82252 82874 12843 76568 |
| G.Tư | 5927 6304 8925 7931 |
| G.Năm | 2472 4604 8111 3264 3989 4306 |
| G.Sáu | 045 134 544 |
| G.Bảy | 74 09 62 13 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










