KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 22/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 22/04/2013 |
|
2 5 3 1 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 52138 |
| G.Nhất | 18503 |
| G.Nhì | 42191 55955 |
| G.Ba | 79747 37679 98549 05901 58129 24643 |
| G.Tư | 7270 3143 4352 8812 |
| G.Năm | 9842 7864 5952 4425 2283 0516 |
| G.Sáu | 125 046 744 |
| G.Bảy | 10 91 73 25 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 21/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 21/04/2013 |
|
5 6 1 8 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 35616 |
| G.Nhất | 50172 |
| G.Nhì | 28136 47301 |
| G.Ba | 77376 24174 23695 65559 10409 97749 |
| G.Tư | 7785 4695 4281 6868 |
| G.Năm | 6505 3223 5441 7478 4113 0377 |
| G.Sáu | 991 858 655 |
| G.Bảy | 91 33 06 48 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 20/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 20/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 20/04/2013 |
|
9 8 4 9 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 13411 |
| G.Nhất | 47078 |
| G.Nhì | 55670 33738 |
| G.Ba | 77405 18005 72612 29985 09108 63167 |
| G.Tư | 3240 5794 9745 7456 |
| G.Năm | 6530 8457 6911 2759 4138 3644 |
| G.Sáu | 136 559 401 |
| G.Bảy | 63 33 04 30 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 19/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 19/04/2013 |
|
3 7 6 6 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 48048 |
| G.Nhất | 95589 |
| G.Nhì | 76338 04036 |
| G.Ba | 29060 48699 33519 83696 41997 71288 |
| G.Tư | 4249 7218 0953 3673 |
| G.Năm | 2217 8492 7905 0682 4505 3265 |
| G.Sáu | 053 664 694 |
| G.Bảy | 28 70 76 00 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 18/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 18/04/2013 |
|
3 7 3 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 53089 |
| G.Nhất | 00293 |
| G.Nhì | 86469 41889 |
| G.Ba | 64356 02142 46332 95939 93101 55631 |
| G.Tư | 4393 9236 0315 8611 |
| G.Năm | 5872 2838 2480 0952 0011 4158 |
| G.Sáu | 425 464 651 |
| G.Bảy | 29 52 76 69 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/04/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 17/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/04/2013 |
|
5 6 5 6 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 64261 |
| G.Nhất | 06538 |
| G.Nhì | 04575 73449 |
| G.Ba | 22735 93826 86184 95086 00381 98362 |
| G.Tư | 1050 3797 4072 1928 |
| G.Năm | 2640 9952 5279 8808 3030 5487 |
| G.Sáu | 481 429 748 |
| G.Bảy | 27 88 75 54 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 16/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 16/04/2013 |
|
6 9 8 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 25895 |
| G.Nhất | 90082 |
| G.Nhì | 59216 85186 |
| G.Ba | 17009 89181 85894 81139 93246 42638 |
| G.Tư | 2087 7288 9181 3340 |
| G.Năm | 5363 2145 5574 6594 0807 0112 |
| G.Sáu | 078 698 126 |
| G.Bảy | 57 81 32 13 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










