KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 24/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/04/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 24/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 24/04/2013 |
|
0 7 9 2 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 13101 |
| G.Nhất | 52327 |
| G.Nhì | 94945 85851 |
| G.Ba | 19261 41074 15987 19401 66034 56994 |
| G.Tư | 2400 6386 5417 7094 |
| G.Năm | 4271 1416 2941 1388 9156 3738 |
| G.Sáu | 877 133 851 |
| G.Bảy | 45 29 40 18 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 23/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 23/04/2013 |
|
4 7 8 4 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 82447 |
| G.Nhất | 01991 |
| G.Nhì | 05282 67494 |
| G.Ba | 86285 28890 03276 08014 38325 22467 |
| G.Tư | 6679 8687 7246 1365 |
| G.Năm | 9829 8203 9570 6823 9569 8982 |
| G.Sáu | 782 657 450 |
| G.Bảy | 94 46 32 23 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 22/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 22/04/2013 |
|
2 5 3 1 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 52138 |
| G.Nhất | 18503 |
| G.Nhì | 42191 55955 |
| G.Ba | 79747 37679 98549 05901 58129 24643 |
| G.Tư | 7270 3143 4352 8812 |
| G.Năm | 9842 7864 5952 4425 2283 0516 |
| G.Sáu | 125 046 744 |
| G.Bảy | 10 91 73 25 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 21/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 21/04/2013 |
|
5 6 1 8 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 35616 |
| G.Nhất | 50172 |
| G.Nhì | 28136 47301 |
| G.Ba | 77376 24174 23695 65559 10409 97749 |
| G.Tư | 7785 4695 4281 6868 |
| G.Năm | 6505 3223 5441 7478 4113 0377 |
| G.Sáu | 991 858 655 |
| G.Bảy | 91 33 06 48 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 20/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 20/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 20/04/2013 |
|
9 8 4 9 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 13411 |
| G.Nhất | 47078 |
| G.Nhì | 55670 33738 |
| G.Ba | 77405 18005 72612 29985 09108 63167 |
| G.Tư | 3240 5794 9745 7456 |
| G.Năm | 6530 8457 6911 2759 4138 3644 |
| G.Sáu | 136 559 401 |
| G.Bảy | 63 33 04 30 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 19/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 19/04/2013 |
|
3 7 6 6 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 48048 |
| G.Nhất | 95589 |
| G.Nhì | 76338 04036 |
| G.Ba | 29060 48699 33519 83696 41997 71288 |
| G.Tư | 4249 7218 0953 3673 |
| G.Năm | 2217 8492 7905 0682 4505 3265 |
| G.Sáu | 053 664 694 |
| G.Bảy | 28 70 76 00 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 18/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 18/04/2013 |
|
3 7 3 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 53089 |
| G.Nhất | 00293 |
| G.Nhì | 86469 41889 |
| G.Ba | 64356 02142 46332 95939 93101 55631 |
| G.Tư | 4393 9236 0315 8611 |
| G.Năm | 5872 2838 2480 0952 0011 4158 |
| G.Sáu | 425 464 651 |
| G.Bảy | 29 52 76 69 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/03/2026

Thống kê XSMB 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/03/2026

Thống kê XSMT 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 28/03/2026

Thống kê XSMN 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/03/2026

Thống kê XSMB 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep

















