KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 16/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 16/04/2013 |
|
6 9 8 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 25895 |
| G.Nhất | 90082 |
| G.Nhì | 59216 85186 |
| G.Ba | 17009 89181 85894 81139 93246 42638 |
| G.Tư | 2087 7288 9181 3340 |
| G.Năm | 5363 2145 5574 6594 0807 0112 |
| G.Sáu | 078 698 126 |
| G.Bảy | 57 81 32 13 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 15/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 15/04/2013 |
|
9 2 7 0 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 53517 |
| G.Nhất | 25226 |
| G.Nhì | 15193 43840 |
| G.Ba | 14781 42787 14301 67946 69454 45612 |
| G.Tư | 4138 3216 5633 8907 |
| G.Năm | 1074 6227 4581 2755 7274 4571 |
| G.Sáu | 986 869 531 |
| G.Bảy | 06 13 95 29 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 14/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 14/04/2013 |
|
7 0 0 5 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 62341 |
| G.Nhất | 43041 |
| G.Nhì | 21950 75180 |
| G.Ba | 94951 69406 02155 45614 26306 12972 |
| G.Tư | 5710 9798 3307 4801 |
| G.Năm | 6714 3366 4361 7433 6930 6101 |
| G.Sáu | 952 318 239 |
| G.Bảy | 95 52 62 04 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 13/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/04/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 13/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 13/04/2013 |
|
2 6 6 1 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 39985 |
| G.Nhất | 09232 |
| G.Nhì | 70176 25388 |
| G.Ba | 97250 57975 50598 81901 09235 03653 |
| G.Tư | 5482 2892 5010 4527 |
| G.Năm | 6905 9736 9982 0609 1130 4063 |
| G.Sáu | 597 240 636 |
| G.Bảy | 63 47 26 06 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 12/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 12/04/2013 |
|
8 7 6 7 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 58046 |
| G.Nhất | 96071 |
| G.Nhì | 82904 70709 |
| G.Ba | 86777 15859 82537 59630 22405 74530 |
| G.Tư | 7977 3346 6672 9802 |
| G.Năm | 5174 7087 5425 0518 9255 0516 |
| G.Sáu | 878 715 717 |
| G.Bảy | 76 80 81 85 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 11/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 11/04/2013 |
|
6 5 0 5 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 27626 |
| G.Nhất | 17429 |
| G.Nhì | 46977 33016 |
| G.Ba | 03015 30346 21502 97846 70843 88983 |
| G.Tư | 2182 8492 5818 7592 |
| G.Năm | 6881 1251 5293 6753 5786 7885 |
| G.Sáu | 170 907 727 |
| G.Bảy | 81 29 48 38 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 10/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 10/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 10/04/2013 |
|
0 2 5 2 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 00350 |
| G.Nhất | 34936 |
| G.Nhì | 69789 28832 |
| G.Ba | 42597 24477 34288 55851 01358 83260 |
| G.Tư | 6435 3925 1827 5326 |
| G.Năm | 4858 8239 9318 6937 8835 0019 |
| G.Sáu | 987 261 823 |
| G.Bảy | 46 35 17 09 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










