KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/04/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 19/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/04/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 19/04/2018 |
|
2 3 7 6 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 5QT 34580 |
| G.Nhất | 02976 |
| G.Nhì | 59985 50213 |
| G.Ba | 66144 93179 90465 76458 14945 96862 |
| G.Tư | 8663 1412 6540 6534 |
| G.Năm | 4235 6783 4787 4496 8033 9992 |
| G.Sáu | 290 154 813 |
| G.Bảy | 70 31 41 23 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/04/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 18/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/04/2018
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 18/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/04/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 18/04/2018 |
|
4 5 8 2 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 13QV-12QV-10QV 73822 |
| G.Nhất | 51221 |
| G.Nhì | 65572 89121 |
| G.Ba | 39136 29896 62517 37994 33932 98555 |
| G.Tư | 3435 0923 6160 8109 |
| G.Năm | 3035 9686 6195 5803 4138 8943 |
| G.Sáu | 739 934 618 |
| G.Bảy | 34 82 14 86 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/04/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 17/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/04/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 17/04/2018 |
|
5 1 8 8 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 13QX 83064 |
| G.Nhất | 63908 |
| G.Nhì | 00086 45065 |
| G.Ba | 51718 09055 86672 66907 51029 51214 |
| G.Tư | 2567 3822 4625 8581 |
| G.Năm | 5524 9901 7149 2202 7931 1304 |
| G.Sáu | 416 639 040 |
| G.Bảy | 83 38 35 30 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/04/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 16/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/04/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 16/04/2018 |
|
2 5 3 3 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 6QY-11QY-12QY 20546 |
| G.Nhất | 98458 |
| G.Nhì | 67766 78121 |
| G.Ba | 15420 71118 58387 05877 09757 46879 |
| G.Tư | 6865 9753 6602 2440 |
| G.Năm | 3357 9476 9255 6944 9185 3541 |
| G.Sáu | 831 638 639 |
| G.Bảy | 92 01 91 22 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 15/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 15/04/2018 |
|
1 9 8 6 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 12QZ-7QZ-2QZ 25452 |
| G.Nhất | 93274 |
| G.Nhì | 01197 74113 |
| G.Ba | 71884 01983 01788 20531 13610 85984 |
| G.Tư | 7102 1848 0852 0291 |
| G.Năm | 3277 8951 7847 8029 6257 6856 |
| G.Sáu | 485 132 558 |
| G.Bảy | 88 89 65 96 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/04/2018
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 14/04/2018 |
|
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 9PA-11PA-10PA 71370 |
| G.Nhất | 31932 |
| G.Nhì | 70072 28656 |
| G.Ba | 51946 40128 81829 71233 12002 81055 |
| G.Tư | 0007 6589 4567 9017 |
| G.Năm | 9548 7768 1305 7779 4163 4922 |
| G.Sáu | 847 627 998 |
| G.Bảy | 95 69 88 61 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/04/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 13/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/04/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 13/04/2018 |
|
2 9 0 4 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 11PB-5PB-15PB 42501 |
| G.Nhất | 72498 |
| G.Nhì | 18169 62731 |
| G.Ba | 49024 97866 30462 09247 65266 39261 |
| G.Tư | 8391 9915 8987 6285 |
| G.Năm | 6129 4100 0407 3031 0225 1401 |
| G.Sáu | 816 638 153 |
| G.Bảy | 78 15 12 41 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











