KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/04/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 17/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/04/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 17/04/2018 |
|
5 1 8 8 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 13QX 83064 |
| G.Nhất | 63908 |
| G.Nhì | 00086 45065 |
| G.Ba | 51718 09055 86672 66907 51029 51214 |
| G.Tư | 2567 3822 4625 8581 |
| G.Năm | 5524 9901 7149 2202 7931 1304 |
| G.Sáu | 416 639 040 |
| G.Bảy | 83 38 35 30 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/04/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 16/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/04/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 16/04/2018 |
|
2 5 3 3 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 6QY-11QY-12QY 20546 |
| G.Nhất | 98458 |
| G.Nhì | 67766 78121 |
| G.Ba | 15420 71118 58387 05877 09757 46879 |
| G.Tư | 6865 9753 6602 2440 |
| G.Năm | 3357 9476 9255 6944 9185 3541 |
| G.Sáu | 831 638 639 |
| G.Bảy | 92 01 91 22 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 15/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 15/04/2018 |
|
1 9 8 6 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 12QZ-7QZ-2QZ 25452 |
| G.Nhất | 93274 |
| G.Nhì | 01197 74113 |
| G.Ba | 71884 01983 01788 20531 13610 85984 |
| G.Tư | 7102 1848 0852 0291 |
| G.Năm | 3277 8951 7847 8029 6257 6856 |
| G.Sáu | 485 132 558 |
| G.Bảy | 88 89 65 96 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/04/2018
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 14/04/2018 |
|
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 9PA-11PA-10PA 71370 |
| G.Nhất | 31932 |
| G.Nhì | 70072 28656 |
| G.Ba | 51946 40128 81829 71233 12002 81055 |
| G.Tư | 0007 6589 4567 9017 |
| G.Năm | 9548 7768 1305 7779 4163 4922 |
| G.Sáu | 847 627 998 |
| G.Bảy | 95 69 88 61 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/04/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 13/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/04/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 13/04/2018 |
|
2 9 0 4 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 11PB-5PB-15PB 42501 |
| G.Nhất | 72498 |
| G.Nhì | 18169 62731 |
| G.Ba | 49024 97866 30462 09247 65266 39261 |
| G.Tư | 8391 9915 8987 6285 |
| G.Năm | 6129 4100 0407 3031 0225 1401 |
| G.Sáu | 816 638 153 |
| G.Bảy | 78 15 12 41 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/04/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 12/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/04/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 12/04/2018 |
|
5 7 6 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 3PC 70118 |
| G.Nhất | 79399 |
| G.Nhì | 30346 14110 |
| G.Ba | 46837 87872 12615 09853 89951 89315 |
| G.Tư | 0331 5336 6044 0810 |
| G.Năm | 3742 5176 8986 8167 3543 5461 |
| G.Sáu | 356 676 232 |
| G.Bảy | 50 08 73 16 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 11/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2018
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 11/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 11/04/2018 |
|
7 4 9 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 6PD-11PD-13PD 34765 |
| G.Nhất | 37684 |
| G.Nhì | 88097 71397 |
| G.Ba | 90794 85500 13073 55783 09241 48459 |
| G.Tư | 0851 9181 8483 5890 |
| G.Năm | 5863 1549 7222 0516 5118 2325 |
| G.Sáu | 349 546 060 |
| G.Bảy | 31 41 11 90 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












