KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/01/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 19/01/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/01/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 19/01/2024 |
|
9 7 9 6 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 8-19-1-9-4-5-11-13 ET 14609 |
| G.Nhất | 36645 |
| G.Nhì | 12735 35132 |
| G.Ba | 85646 63234 96221 05950 51526 75074 |
| G.Tư | 6682 9638 7631 3787 |
| G.Năm | 7833 7893 7435 8411 0155 6886 |
| G.Sáu | 075 481 224 |
| G.Bảy | 17 69 88 61 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/01/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 18/01/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/01/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 18/01/2024 |
|
9 9 2 3 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12-11-5-14-1-8-19-16 ES 54998 |
| G.Nhất | 54578 |
| G.Nhì | 92914 81659 |
| G.Ba | 67486 76176 28243 25690 97325 27064 |
| G.Tư | 0717 5736 1747 7684 |
| G.Năm | 3998 8610 3999 4749 8700 9998 |
| G.Sáu | 933 271 914 |
| G.Bảy | 77 23 11 48 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/01/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/01/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/01/2024
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 17/01/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/01/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/01/2024 |
|
4 2 9 4 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 1-3-5-10-2-15-20-7 ER 76553 |
| G.Nhất | 07527 |
| G.Nhì | 25937 28719 |
| G.Ba | 68694 85484 43187 37080 52543 51209 |
| G.Tư | 4630 6891 8515 2367 |
| G.Năm | 4217 6752 4070 4451 3126 6144 |
| G.Sáu | 716 933 076 |
| G.Bảy | 03 35 11 50 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 16/01/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 16/01/2024 |
|
3 8 2 4 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 19-12-4-1-3-5-2-8 EQ 95539 |
| G.Nhất | 74503 |
| G.Nhì | 37428 62493 |
| G.Ba | 55215 62742 75409 13209 28223 02871 |
| G.Tư | 3363 5407 6781 8041 |
| G.Năm | 3501 3855 6093 3392 6002 4492 |
| G.Sáu | 236 215 743 |
| G.Bảy | 90 79 37 58 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 15/01/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 15/01/2024 |
|
6 2 1 3 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 16-11-5-15-17-9-14-10 EP 63261 |
| G.Nhất | 52395 |
| G.Nhì | 54221 54937 |
| G.Ba | 21642 72620 46915 40939 66975 95237 |
| G.Tư | 9526 9444 4855 6097 |
| G.Năm | 3145 6073 1774 9335 2193 0747 |
| G.Sáu | 934 367 864 |
| G.Bảy | 94 59 67 21 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 14/01/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 14/01/2024 |
|
8 1 3 7 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 18-12-14-11-6-5-19-16 EN 91138 |
| G.Nhất | 42203 |
| G.Nhì | 16727 62518 |
| G.Ba | 40212 38181 55475 98984 20314 05059 |
| G.Tư | 8841 4036 0947 9799 |
| G.Năm | 9576 2316 6534 0618 1125 2257 |
| G.Sáu | 115 313 503 |
| G.Bảy | 71 91 34 85 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 13/01/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2024
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 13/01/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 13/01/2024 |
|
6 4 4 3 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 12-1-13-17-11-9-18-20 EM 68586 |
| G.Nhất | 68404 |
| G.Nhì | 00715 37358 |
| G.Ba | 42487 35931 84669 00195 50191 47172 |
| G.Tư | 7115 9490 6813 5843 |
| G.Năm | 4317 2315 7929 3632 1844 6497 |
| G.Sáu | 990 475 786 |
| G.Bảy | 17 99 63 85 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Thống kê XSMT 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/02/2026

Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










