KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 16/05/2013
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K3 | AG5K3 | 5K3 | |
| 100N | 68 | 61 | 30 |
| 200N | 844 | 579 | 775 |
| 400N | 0486 8639 6764 | 1101 7772 8942 | 5868 4417 0099 |
| 1TR | 1109 | 5659 | 4351 |
| 3TR | 61862 49159 49204 66284 67422 94890 48089 | 80597 05567 70247 12845 30433 88427 87976 | 60361 65523 31685 06963 00784 88854 75298 |
| 10TR | 14907 20755 | 60938 24953 | 73131 77030 |
| 15TR | 70952 | 38342 | 17332 |
| 30TR | 13793 | 05746 | 30275 |
| 2TỶ | 349007 | 135954 | 100356 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 62 | 64 | 20 |
| 200N | 392 | 473 | 923 |
| 400N | 4823 2033 8194 | 7767 7999 3817 | 6009 4796 5226 |
| 1TR | 2561 | 7396 | 8236 |
| 3TR | 97325 16140 03355 72684 46152 07822 02740 | 52773 79790 76788 53430 20873 42652 45061 | 62290 51063 85840 34914 75413 70021 56837 |
| 10TR | 10303 55296 | 30245 05678 | 90183 28651 |
| 15TR | 11775 | 16114 | 19679 |
| 30TR | 92824 | 61623 | 55757 |
| 2TỶ | 009911 | 448394 | 220019 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/05/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 16/05/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/05/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 16/05/2013 |
|
7 3 3 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 98376 |
| G.Nhất | 01662 |
| G.Nhì | 55484 39163 |
| G.Ba | 75512 49849 01588 99841 54004 55606 |
| G.Tư | 1658 9509 0271 4680 |
| G.Năm | 8414 5044 5159 0073 5996 8373 |
| G.Sáu | 311 653 299 |
| G.Bảy | 38 86 30 22 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 25/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/03/2026

Thống kê XSMB 25/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/03/2026

Thống kê XSMT 25/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 25/03/2026

Thống kê XSMN 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/03/2026

Thống kê XSMB 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
















