KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/03/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 18/03/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/03/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 18/03/2021 |
|
8 6 4 7 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 13ZN-4ZN-11ZN-2ZN-5ZN-9ZN 37733 |
| G.Nhất | 24313 |
| G.Nhì | 59790 11746 |
| G.Ba | 29387 50506 22046 42826 01939 96189 |
| G.Tư | 0663 8451 6650 1786 |
| G.Năm | 3246 6876 2334 9242 8469 9584 |
| G.Sáu | 538 324 284 |
| G.Bảy | 66 26 17 31 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/03/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/03/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/03/2021
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 17/03/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/03/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/03/2021 |
|
1 3 6 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 3ZP-5ZP-8ZP-1ZP-6ZP-7ZP 72152 |
| G.Nhất | 15227 |
| G.Nhì | 32168 99294 |
| G.Ba | 49400 49053 48238 87416 21662 18889 |
| G.Tư | 8052 3470 4066 1672 |
| G.Năm | 1188 0816 2060 1329 9837 1633 |
| G.Sáu | 929 899 252 |
| G.Bảy | 01 07 02 24 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/03/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 16/03/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/03/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 16/03/2021 |
|
9 3 8 9 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 2ZQ-4ZQ-13ZQ-7ZQ-15ZQ-8ZQ 60054 |
| G.Nhất | 12253 |
| G.Nhì | 02974 61732 |
| G.Ba | 63111 13564 43038 43486 46295 39933 |
| G.Tư | 6851 9112 5908 2766 |
| G.Năm | 3785 7116 6216 7614 7139 5333 |
| G.Sáu | 614 483 910 |
| G.Bảy | 58 06 14 66 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/03/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 15/03/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/03/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 15/03/2021 |
|
7 8 6 1 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 8ZR-13ZR-15ZR-9ZR-6ZR-1ZR 61924 |
| G.Nhất | 41098 |
| G.Nhì | 87157 15729 |
| G.Ba | 76346 03367 69222 32487 89062 78379 |
| G.Tư | 3698 6631 3731 4702 |
| G.Năm | 9410 0045 7567 2187 5239 5783 |
| G.Sáu | 241 440 245 |
| G.Bảy | 28 29 25 56 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/03/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 14/03/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/03/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 14/03/2021 |
|
3 4 2 6 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 7ZS-9ZS-14ZS-1ZS-10ZS-3ZS 45587 |
| G.Nhất | 03881 |
| G.Nhì | 53681 78181 |
| G.Ba | 26477 71139 83288 17391 44056 66838 |
| G.Tư | 6916 4858 9751 0071 |
| G.Năm | 1541 0960 4038 9733 0406 2704 |
| G.Sáu | 764 932 902 |
| G.Bảy | 29 85 93 90 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/03/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 13/03/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/03/2021
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 13/03/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/03/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 13/03/2021 |
|
9 8 5 5 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 3ZT-9ZT-4ZT-5ZT-19ZT-13ZT-12ZT-11ZT 95112 |
| G.Nhất | 99964 |
| G.Nhì | 03193 68084 |
| G.Ba | 28056 89233 14363 27047 63639 08420 |
| G.Tư | 3563 6980 6200 3558 |
| G.Năm | 8043 7832 6097 0462 5642 0871 |
| G.Sáu | 590 922 609 |
| G.Bảy | 16 34 02 28 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/03/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 12/03/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/03/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 12/03/2021 |
|
2 6 5 8 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 11ZU-13ZU-8ZU-2ZU-10ZU-3ZU 85439 |
| G.Nhất | 84075 |
| G.Nhì | 78489 29688 |
| G.Ba | 31297 18684 63601 54663 65777 16129 |
| G.Tư | 2609 2739 8536 8966 |
| G.Năm | 3840 2898 8403 6303 1622 4893 |
| G.Sáu | 083 841 689 |
| G.Bảy | 15 70 38 84 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










