KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 17/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 17/05/2020 |
|
0 8 2 1 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 14GE-12GE-2GE 76380 |
| G.Nhất | 11164 |
| G.Nhì | 70535 58134 |
| G.Ba | 87785 84883 78581 63347 43693 26134 |
| G.Tư | 9954 8580 4697 6540 |
| G.Năm | 3623 2435 0372 3115 6776 0123 |
| G.Sáu | 418 596 787 |
| G.Bảy | 30 40 88 38 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 16/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/05/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 16/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 16/05/2020 |
|
9 8 0 8 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 5GF-12GF-13GF 75146 |
| G.Nhất | 18878 |
| G.Nhì | 63961 81730 |
| G.Ba | 97775 73665 34335 86636 45951 42875 |
| G.Tư | 7071 0913 4908 6892 |
| G.Năm | 3830 8979 4445 4572 8628 1582 |
| G.Sáu | 111 951 928 |
| G.Bảy | 24 44 23 52 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 15/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 15/05/2020 |
|
3 8 0 9 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 6GH-3GH-1GH 41795 |
| G.Nhất | 53938 |
| G.Nhì | 34631 73859 |
| G.Ba | 29808 84717 38740 23469 96333 87101 |
| G.Tư | 4712 9547 8931 9008 |
| G.Năm | 3878 6707 6341 6761 9595 7341 |
| G.Sáu | 237 407 256 |
| G.Bảy | 93 79 22 73 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 14/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 14/05/2020 |
|
5 7 8 6 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 10GK-9GK-7GK 33963 |
| G.Nhất | 33143 |
| G.Nhì | 86475 79746 |
| G.Ba | 67807 50445 33683 41171 13165 76267 |
| G.Tư | 1077 2371 7174 6672 |
| G.Năm | 8793 4445 4104 7446 3328 1742 |
| G.Sáu | 981 178 124 |
| G.Bảy | 15 44 90 12 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 13/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/05/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 13/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 13/05/2020 |
|
6 8 1 6 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 2GL-6GL-5GL 12795 |
| G.Nhất | 32463 |
| G.Nhì | 24668 25372 |
| G.Ba | 75964 45237 38626 00003 41720 85085 |
| G.Tư | 8388 8121 7911 0777 |
| G.Năm | 6942 2572 2421 6702 6781 8688 |
| G.Sáu | 533 448 055 |
| G.Bảy | 50 63 39 17 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 12/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 12/05/2020 |
|
1 1 3 4 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 15GM-6GM-10GM 35009 |
| G.Nhất | 75293 |
| G.Nhì | 07897 24629 |
| G.Ba | 45761 94542 45024 59952 56580 03576 |
| G.Tư | 1844 3712 9142 7518 |
| G.Năm | 7961 9046 5468 7500 0685 5133 |
| G.Sáu | 625 327 388 |
| G.Bảy | 33 22 62 35 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 11/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 11/05/2020 |
|
8 5 5 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12GN-8GN-2GN 02419 |
| G.Nhất | 49825 |
| G.Nhì | 45280 80176 |
| G.Ba | 84866 75055 75764 45699 77394 35548 |
| G.Tư | 1792 6805 0668 6836 |
| G.Năm | 5381 5016 1500 1149 6339 5095 |
| G.Sáu | 565 665 553 |
| G.Bảy | 97 43 73 95 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












