KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/04/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 12/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/04/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 12/04/2018 |
|
5 7 6 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 3PC 70118 |
| G.Nhất | 79399 |
| G.Nhì | 30346 14110 |
| G.Ba | 46837 87872 12615 09853 89951 89315 |
| G.Tư | 0331 5336 6044 0810 |
| G.Năm | 3742 5176 8986 8167 3543 5461 |
| G.Sáu | 356 676 232 |
| G.Bảy | 50 08 73 16 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 11/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2018
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 11/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 11/04/2018 |
|
7 4 9 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 6PD-11PD-13PD 34765 |
| G.Nhất | 37684 |
| G.Nhì | 88097 71397 |
| G.Ba | 90794 85500 13073 55783 09241 48459 |
| G.Tư | 0851 9181 8483 5890 |
| G.Năm | 5863 1549 7222 0516 5118 2325 |
| G.Sáu | 349 546 060 |
| G.Bảy | 31 41 11 90 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 10/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 10/04/2018 |
|
5 2 2 0 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 3PE 79188 |
| G.Nhất | 11608 |
| G.Nhì | 55988 31452 |
| G.Ba | 26921 19326 37623 16278 31207 26160 |
| G.Tư | 2129 9852 6226 0485 |
| G.Năm | 9882 0890 7722 7551 3343 3572 |
| G.Sáu | 323 473 119 |
| G.Bảy | 62 67 39 96 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 09/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 09/04/2018 |
|
6 5 9 3 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 14PF-9PF-2PF 97323 |
| G.Nhất | 28210 |
| G.Nhì | 79740 11614 |
| G.Ba | 64782 94139 02750 86187 01886 26902 |
| G.Tư | 0812 4868 0529 7629 |
| G.Năm | 6089 1001 6236 6743 9481 1528 |
| G.Sáu | 121 541 115 |
| G.Bảy | 54 57 42 85 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 08/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 08/04/2018 |
|
6 9 7 6 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 6PG-14PG-15PG 61763 |
| G.Nhất | 83146 |
| G.Nhì | 05528 17586 |
| G.Ba | 96297 30089 08951 61098 50545 13488 |
| G.Tư | 0064 9216 4162 1943 |
| G.Năm | 0784 6735 0390 4268 8042 7695 |
| G.Sáu | 144 116 015 |
| G.Bảy | 59 63 38 01 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/04/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 07/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/04/2018
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 07/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/04/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 07/04/2018 |
|
9 2 5 5 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 12PH-9PH-14PH 91498 |
| G.Nhất | 08703 |
| G.Nhì | 86633 51921 |
| G.Ba | 21822 96596 44238 47228 60976 15357 |
| G.Tư | 3728 1213 9097 5452 |
| G.Năm | 2152 5723 3408 4863 5876 2240 |
| G.Sáu | 845 195 218 |
| G.Bảy | 43 61 47 39 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/04/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 06/04/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/04/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 06/04/2018 |
|
2 2 2 7 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 11PK-4PK-8PK 76309 |
| G.Nhất | 71344 |
| G.Nhì | 83091 96467 |
| G.Ba | 53774 13828 45210 96430 00268 97985 |
| G.Tư | 6901 5154 0681 2740 |
| G.Năm | 7871 5796 3601 4815 7569 1885 |
| G.Sáu | 229 397 880 |
| G.Bảy | 61 97 26 66 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












