KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 16/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 16/01/2020 |
|
1 3 6 7 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 10BV-12BV-14BV 72782 |
| G.Nhất | 22594 |
| G.Nhì | 39470 47122 |
| G.Ba | 93338 58150 78231 16644 36281 68512 |
| G.Tư | 5160 5620 1592 3662 |
| G.Năm | 4591 6532 0312 9899 2437 1629 |
| G.Sáu | 189 483 518 |
| G.Bảy | 93 71 64 19 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 15/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 15/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 15/01/2020 |
|
2 2 7 2 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 4BX-3BX-11BX 26710 |
| G.Nhất | 35188 |
| G.Nhì | 25581 88005 |
| G.Ba | 69977 85413 61620 04874 09021 00033 |
| G.Tư | 8791 9127 8770 6440 |
| G.Năm | 2126 3362 0322 1381 4294 6889 |
| G.Sáu | 151 333 401 |
| G.Bảy | 54 24 84 33 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 14/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 14/01/2020 |
|
8 3 5 4 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 15BY-2BY-6BY 32164 |
| G.Nhất | 40635 |
| G.Nhì | 37076 15567 |
| G.Ba | 92691 33281 74665 39526 92296 83870 |
| G.Tư | 1990 8996 7469 0883 |
| G.Năm | 9658 8317 9144 8111 0488 5748 |
| G.Sáu | 702 712 628 |
| G.Bảy | 12 18 07 97 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 13/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 13/01/2020 |
|
9 8 0 7 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12BZ-15BZ-9BZ 41244 |
| G.Nhất | 61359 |
| G.Nhì | 02004 72103 |
| G.Ba | 38414 14156 27571 65092 88749 28307 |
| G.Tư | 9615 7828 4464 3784 |
| G.Năm | 1657 0174 1906 1042 6267 9037 |
| G.Sáu | 807 043 637 |
| G.Bảy | 11 51 46 20 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/01/2020 |
|
9 2 0 7 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 8AB-10AB-4AB 90880 |
| G.Nhất | 20246 |
| G.Nhì | 07376 98111 |
| G.Ba | 60558 01090 36569 00440 41981 11569 |
| G.Tư | 2615 3860 1044 4242 |
| G.Năm | 5420 9608 5129 4131 3935 2159 |
| G.Sáu | 486 938 957 |
| G.Bảy | 08 24 53 65 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 11/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 11/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 11/01/2020 |
|
2 4 7 8 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 14AC-11AC-8AC 33658 |
| G.Nhất | 32909 |
| G.Nhì | 67989 61821 |
| G.Ba | 09815 80307 80281 26090 22437 12380 |
| G.Tư | 4151 7277 7224 9694 |
| G.Năm | 3891 4778 1030 0006 0244 8385 |
| G.Sáu | 876 512 594 |
| G.Bảy | 35 78 12 08 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 10/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 10/01/2020 |
|
4 4 8 9 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 14AD-2AD-7AD 26396 |
| G.Nhất | 07249 |
| G.Nhì | 62280 65932 |
| G.Ba | 53999 82673 38330 80414 92920 24486 |
| G.Tư | 5908 3688 5138 7264 |
| G.Năm | 1894 4348 5461 9358 0686 4760 |
| G.Sáu | 131 050 958 |
| G.Bảy | 96 22 91 41 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












