KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/01/2020 |
|
9 2 0 7 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 8AB-10AB-4AB 90880 |
| G.Nhất | 20246 |
| G.Nhì | 07376 98111 |
| G.Ba | 60558 01090 36569 00440 41981 11569 |
| G.Tư | 2615 3860 1044 4242 |
| G.Năm | 5420 9608 5129 4131 3935 2159 |
| G.Sáu | 486 938 957 |
| G.Bảy | 08 24 53 65 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 11/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 11/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 11/01/2020 |
|
2 4 7 8 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 14AC-11AC-8AC 33658 |
| G.Nhất | 32909 |
| G.Nhì | 67989 61821 |
| G.Ba | 09815 80307 80281 26090 22437 12380 |
| G.Tư | 4151 7277 7224 9694 |
| G.Năm | 3891 4778 1030 0006 0244 8385 |
| G.Sáu | 876 512 594 |
| G.Bảy | 35 78 12 08 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 10/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 10/01/2020 |
|
4 4 8 9 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 14AD-2AD-7AD 26396 |
| G.Nhất | 07249 |
| G.Nhì | 62280 65932 |
| G.Ba | 53999 82673 38330 80414 92920 24486 |
| G.Tư | 5908 3688 5138 7264 |
| G.Năm | 1894 4348 5461 9358 0686 4760 |
| G.Sáu | 131 050 958 |
| G.Bảy | 96 22 91 41 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 09/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 09/01/2020 |
|
4 0 9 1 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 8AE-10AE-1AE 91574 |
| G.Nhất | 89090 |
| G.Nhì | 67375 62647 |
| G.Ba | 89474 48707 37558 65647 17990 68327 |
| G.Tư | 4236 8700 1003 3575 |
| G.Năm | 7981 4680 1761 8362 6218 8030 |
| G.Sáu | 327 914 547 |
| G.Bảy | 08 94 70 05 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 08/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 08/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 08/01/2020 |
|
8 9 4 6 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 6AF-3AF-12AF 78804 |
| G.Nhất | 05932 |
| G.Nhì | 92923 97549 |
| G.Ba | 20552 17351 91202 31504 95158 87664 |
| G.Tư | 4192 6308 5803 9572 |
| G.Năm | 1903 7483 7493 5256 1405 4405 |
| G.Sáu | 775 813 497 |
| G.Bảy | 91 71 86 45 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 07/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 07/01/2020 |
|
6 3 9 9 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 2AG-1AG-7AG 14954 |
| G.Nhất | 86395 |
| G.Nhì | 65230 44442 |
| G.Ba | 44100 23171 92152 34310 85371 33633 |
| G.Tư | 1549 0572 5411 1123 |
| G.Năm | 9187 2213 5454 1567 9785 8898 |
| G.Sáu | 469 178 898 |
| G.Bảy | 16 87 98 28 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 06/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 06/01/2020 |
|
4 8 9 0 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 6AH-1AH-5AH 14012 |
| G.Nhất | 27116 |
| G.Nhì | 49045 61784 |
| G.Ba | 18025 85323 87635 02069 05472 52027 |
| G.Tư | 5546 8159 5494 4443 |
| G.Năm | 5634 3006 7014 9544 4947 3570 |
| G.Sáu | 316 638 684 |
| G.Bảy | 77 89 23 10 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












