KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 12/01/2020
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB1 | 1K2 | ĐL1K2 | |
| 100N | 39 | 83 | 97 |
| 200N | 707 | 045 | 093 |
| 400N | 7513 2989 2132 | 8450 0582 0489 | 7191 4287 4748 |
| 1TR | 2197 | 8973 | 4436 |
| 3TR | 42449 17565 36588 95222 97711 64737 00751 | 54723 32578 86732 25103 59945 23953 58044 | 74637 09813 37645 92813 66252 96673 28978 |
| 10TR | 03119 61929 | 46309 20402 | 74963 03512 |
| 15TR | 26391 | 94524 | 42392 |
| 30TR | 92471 | 65545 | 85859 |
| 2TỶ | 171328 | 887952 | 194598 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 73 | 65 |
| 200N | 947 | 081 |
| 400N | 8642 5778 0139 | 2654 8654 6923 |
| 1TR | 7970 | 8275 |
| 3TR | 80574 11184 33769 45823 48439 74979 91024 | 89982 89942 35046 52268 89944 82097 62882 |
| 10TR | 78844 82845 | 38491 46869 |
| 15TR | 91696 | 14839 |
| 30TR | 13214 | 09521 |
| 2TỶ | 126760 | 158570 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2020
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #544 ngày 12/01/2020
07 12 17 21 35 45
Giá trị Jackpot
19,872,112,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 19,872,112,500 |
| Giải nhất |
|
27 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,334 | 300,000 |
| Giải ba |
|
18,655 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/01/2020 |
|
9 2 0 7 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 8AB-10AB-4AB 90880 |
| G.Nhất | 20246 |
| G.Nhì | 07376 98111 |
| G.Ba | 60558 01090 36569 00440 41981 11569 |
| G.Tư | 2615 3860 1044 4242 |
| G.Năm | 5420 9608 5129 4131 3935 2159 |
| G.Sáu | 486 938 957 |
| G.Bảy | 08 24 53 65 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2026

Thống kê XSMB 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2026

Thống kê XSMT 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/04/2026

Thống kê XSMN 02/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/04/2026

Thống kê XSMB 02/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/04/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















