KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 16/01/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2019
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 16/01/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 16/01/2019 |
|
5 6 1 3 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 4GU-12GU-7GU 22086 |
| G.Nhất | 79312 |
| G.Nhì | 90049 54062 |
| G.Ba | 72537 10294 62485 99403 26631 73265 |
| G.Tư | 3694 2907 6472 2670 |
| G.Năm | 1937 7578 4575 5576 4557 3331 |
| G.Sáu | 257 886 750 |
| G.Bảy | 28 97 31 95 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 15/01/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 15/01/2019 |
|
8 3 4 0 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 9GT-7GT-13GT 84265 |
| G.Nhất | 28287 |
| G.Nhì | 12310 52786 |
| G.Ba | 68290 96816 97614 71022 17949 68079 |
| G.Tư | 9131 7490 2509 3665 |
| G.Năm | 5098 8443 2719 4778 4350 1221 |
| G.Sáu | 709 861 152 |
| G.Bảy | 22 28 03 29 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 14/01/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 14/01/2019 |
|
9 2 5 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 14GS-1GS-8GS 51545 |
| G.Nhất | 42892 |
| G.Nhì | 43403 47804 |
| G.Ba | 34204 39267 75895 58649 31151 03816 |
| G.Tư | 9799 3002 2439 9543 |
| G.Năm | 3525 0656 2473 2559 2720 6574 |
| G.Sáu | 684 721 993 |
| G.Bảy | 34 81 28 64 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 13/01/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 13/01/2019 |
|
2 3 4 0 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 1GR-9GR-8GR 38231 |
| G.Nhất | 01714 |
| G.Nhì | 95126 77765 |
| G.Ba | 65609 69311 54686 80998 84730 81787 |
| G.Tư | 7438 9859 9194 2950 |
| G.Năm | 0349 0849 1015 3146 4148 8354 |
| G.Sáu | 332 381 698 |
| G.Bảy | 72 62 12 03 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 12/01/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2019
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 12/01/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 12/01/2019 |
|
0 9 7 4 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 1GQ-11GQ-12GQ 73224 |
| G.Nhất | 81011 |
| G.Nhì | 00744 72834 |
| G.Ba | 02166 10100 33548 60310 45766 35173 |
| G.Tư | 6474 8693 8054 2631 |
| G.Năm | 9473 8700 4148 2567 0033 4452 |
| G.Sáu | 304 673 215 |
| G.Bảy | 64 02 99 48 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 11/01/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 11/01/2019 |
|
9 8 4 3 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 11GP-3GP-10GP 09841 |
| G.Nhất | 60943 |
| G.Nhì | 54465 28979 |
| G.Ba | 35699 73085 33649 76314 38261 93375 |
| G.Tư | 5343 6399 6934 9641 |
| G.Năm | 6640 6035 1480 3779 7799 5116 |
| G.Sáu | 000 856 078 |
| G.Bảy | 03 38 17 19 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 10/01/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 10/01/2019 |
|
4 5 0 2 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 13GN-15GN-7GN 30559 |
| G.Nhất | 78713 |
| G.Nhì | 84288 17464 |
| G.Ba | 98540 14459 45907 55104 62771 61680 |
| G.Tư | 2703 7978 0534 7176 |
| G.Năm | 9801 8835 2008 9821 1349 0687 |
| G.Sáu | 200 788 053 |
| G.Bảy | 56 77 55 15 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/02/2026

Thống kê XSMB 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/02/2026

Thống kê XSMT 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/02/2026

Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











