KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 15/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/10/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 15/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 15/10/2025 |
|
3 1 9 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 16-7-18-17-20-11-9-14PK 99028 |
| G.Nhất | 01836 |
| G.Nhì | 31575 91437 |
| G.Ba | 65760 51585 54619 89077 99871 38568 |
| G.Tư | 7960 9707 9661 2913 |
| G.Năm | 2945 9487 5923 1193 7108 2473 |
| G.Sáu | 555 370 125 |
| G.Bảy | 73 13 42 70 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 14/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 14/10/2025 |
|
1 4 9 8 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 7-4-3-17-19-10-5-20PL 20424 |
| G.Nhất | 73482 |
| G.Nhì | 24515 12045 |
| G.Ba | 16763 18239 39990 54597 88132 33982 |
| G.Tư | 1293 5905 8675 4991 |
| G.Năm | 0121 0635 8362 8028 4947 1638 |
| G.Sáu | 076 989 704 |
| G.Bảy | 11 33 29 40 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 13/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 13/10/2025 |
|
8 0 2 0 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 8-6-19-13-12-14-7-2PM 56708 |
| G.Nhất | 28309 |
| G.Nhì | 14066 54388 |
| G.Ba | 02034 80922 00829 76262 57800 06839 |
| G.Tư | 6613 3765 1875 7381 |
| G.Năm | 2577 2808 3600 1919 4560 2403 |
| G.Sáu | 039 767 147 |
| G.Bảy | 25 42 72 87 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 12/10/2025 |
|
5 2 0 8 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 12-8-14-2-5-1-19-4PN 26352 |
| G.Nhất | 46620 |
| G.Nhì | 88046 06757 |
| G.Ba | 82102 55236 49407 14412 93966 59246 |
| G.Tư | 3781 2444 1432 7054 |
| G.Năm | 4205 3302 6273 7546 7162 9102 |
| G.Sáu | 493 645 966 |
| G.Bảy | 02 90 42 28 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 11/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/10/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 11/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 11/10/2025 |
|
5 2 2 9 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 18-5-11-19-13-8-7-17PQ 00943 |
| G.Nhất | 43213 |
| G.Nhì | 66146 15901 |
| G.Ba | 22906 04955 93893 32538 25660 85773 |
| G.Tư | 8964 0803 4867 2405 |
| G.Năm | 9122 6281 8813 6672 8101 7293 |
| G.Sáu | 803 301 325 |
| G.Bảy | 84 09 69 79 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 10/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 10/10/2025 |
|
0 9 4 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 11-4-19-13-10-14-2-20PR 01640 |
| G.Nhất | 54778 |
| G.Nhì | 58480 54921 |
| G.Ba | 50749 94670 56818 51058 03833 71888 |
| G.Tư | 8299 6500 7568 0321 |
| G.Năm | 2625 5349 0601 2158 8746 0990 |
| G.Sáu | 034 005 095 |
| G.Bảy | 41 71 90 42 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 09/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 09/10/2025 |
|
1 2 5 5 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 6-15-2-4-9-14-5-20PS 09565 |
| G.Nhất | 14729 |
| G.Nhì | 68722 61754 |
| G.Ba | 41093 33880 22844 39220 89108 22328 |
| G.Tư | 4631 1236 6574 0622 |
| G.Năm | 6850 3557 0740 6760 9439 9164 |
| G.Sáu | 592 108 449 |
| G.Bảy | 76 24 77 01 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










