KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 14/01/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 14/01/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 14/01/2015 |
|
4 6 7 8 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 62988 |
| G.Nhất | 11757 |
| G.Nhì | 69566 59256 |
| G.Ba | 82972 43126 92901 71602 21333 55561 |
| G.Tư | 7690 3904 7999 7417 |
| G.Năm | 4571 6263 9887 7310 9999 9324 |
| G.Sáu | 885 765 535 |
| G.Bảy | 65 31 95 89 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 13/01/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 13/01/2015 |
|
4 7 3 6 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 89091 |
| G.Nhất | 34576 |
| G.Nhì | 59392 94422 |
| G.Ba | 41558 75760 11841 47139 69025 52892 |
| G.Tư | 0311 9849 0363 1630 |
| G.Năm | 3716 6841 8347 5163 9921 0273 |
| G.Sáu | 368 062 305 |
| G.Bảy | 39 52 65 24 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 12/01/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 12/01/2015 |
|
6 2 5 0 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 02476 |
| G.Nhất | 87385 |
| G.Nhì | 32389 31980 |
| G.Ba | 98068 20980 05031 03715 54043 49111 |
| G.Tư | 4491 2833 2029 3601 |
| G.Năm | 2604 0230 6490 0605 0117 7329 |
| G.Sáu | 800 049 350 |
| G.Bảy | 13 42 27 11 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 11/01/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 11/01/2015 |
|
6 0 7 0 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 89443 |
| G.Nhất | 67458 |
| G.Nhì | 98292 71818 |
| G.Ba | 18372 62804 62977 40086 51825 61239 |
| G.Tư | 6728 7510 0220 4490 |
| G.Năm | 4007 3125 7321 3454 2185 4261 |
| G.Sáu | 560 603 354 |
| G.Bảy | 92 93 86 28 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 10/01/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 10/01/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 10/01/2015 |
|
8 3 7 6 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 43895 |
| G.Nhất | 47759 |
| G.Nhì | 57520 67178 |
| G.Ba | 31461 10233 78893 51691 47761 49168 |
| G.Tư | 5559 3821 3329 1818 |
| G.Năm | 0122 5976 7086 3483 8436 3982 |
| G.Sáu | 971 758 678 |
| G.Bảy | 20 73 39 59 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 09/01/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 09/01/2015 |
|
6 8 5 2 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 41262 |
| G.Nhất | 14787 |
| G.Nhì | 39679 53081 |
| G.Ba | 87886 22178 35012 03170 11584 45584 |
| G.Tư | 0557 1331 5631 5673 |
| G.Năm | 3406 5144 3920 9431 4718 2849 |
| G.Sáu | 402 621 639 |
| G.Bảy | 93 36 02 45 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 08/01/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 08/01/2015 |
|
0 8 0 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 98246 |
| G.Nhất | 71675 |
| G.Nhì | 73677 60972 |
| G.Ba | 86133 01603 63492 31403 75519 36844 |
| G.Tư | 3225 2740 0868 6978 |
| G.Năm | 8862 0174 8678 3209 0608 4798 |
| G.Sáu | 372 899 101 |
| G.Bảy | 89 29 24 85 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












