KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 13/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/04/2019
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 13/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 13/04/2019 |
|
7 5 9 7 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 7LD-8LD-4LD 46181 |
| G.Nhất | 26851 |
| G.Nhì | 76785 61246 |
| G.Ba | 25059 68851 20694 53494 85151 68213 |
| G.Tư | 3916 2957 7662 2723 |
| G.Năm | 3718 0258 5611 9986 8020 3270 |
| G.Sáu | 341 464 638 |
| G.Bảy | 82 47 45 52 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 12/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 12/04/2019 |
|
7 6 3 7 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 3LC-6LC-10LC 84308 |
| G.Nhất | 39159 |
| G.Nhì | 78310 64382 |
| G.Ba | 50889 88095 53787 22594 12468 82918 |
| G.Tư | 6370 7531 4911 0207 |
| G.Năm | 2188 8952 4351 7119 3980 4038 |
| G.Sáu | 271 217 096 |
| G.Bảy | 73 21 05 00 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 11/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 11/04/2019 |
|
0 6 3 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 9LB-2LB-4LB 52236 |
| G.Nhất | 50212 |
| G.Nhì | 47393 84348 |
| G.Ba | 85287 30320 18820 35073 65762 63272 |
| G.Tư | 6113 8501 2218 6085 |
| G.Năm | 0307 5105 9710 8808 5659 1934 |
| G.Sáu | 602 745 424 |
| G.Bảy | 12 01 04 56 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 10/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2019
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 10/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 10/04/2019 |
|
0 7 1 8 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 11LA-6LA-15LA 05284 |
| G.Nhất | 67799 |
| G.Nhì | 64046 29695 |
| G.Ba | 18232 75049 91776 64971 03866 60126 |
| G.Tư | 0682 8612 9802 9965 |
| G.Năm | 2066 4932 3722 9806 2243 1470 |
| G.Sáu | 413 594 104 |
| G.Bảy | 52 99 13 36 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 09/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 09/04/2019 |
|
7 2 0 9 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 5KH-10KH-15KH 31765 |
| G.Nhất | 91814 |
| G.Nhì | 66098 72718 |
| G.Ba | 06349 44736 97712 44742 08418 27865 |
| G.Tư | 6205 3822 8665 7672 |
| G.Năm | 3907 1721 3823 2826 2952 2339 |
| G.Sáu | 063 881 136 |
| G.Bảy | 91 29 60 50 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 08/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 08/04/2019 |
|
8 3 7 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 3KG-14KG-12KG 37110 |
| G.Nhất | 61647 |
| G.Nhì | 64872 28185 |
| G.Ba | 85265 98046 02097 74307 17403 66045 |
| G.Tư | 7617 5402 5377 1693 |
| G.Năm | 9499 4650 5471 6154 3210 1800 |
| G.Sáu | 676 668 264 |
| G.Bảy | 40 07 52 95 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 07/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 07/04/2019 |
|
0 8 4 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 15KF-14KF-9KF 98764 |
| G.Nhất | 79647 |
| G.Nhì | 07702 41768 |
| G.Ba | 86610 90956 26671 12352 94528 89846 |
| G.Tư | 8245 4160 2442 4651 |
| G.Năm | 6014 1804 1759 0397 5249 2272 |
| G.Sáu | 234 031 712 |
| G.Bảy | 40 00 66 01 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










