KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 10/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2019
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 10/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 10/04/2019 |
|
0 7 1 8 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 11LA-6LA-15LA 05284 |
| G.Nhất | 67799 |
| G.Nhì | 64046 29695 |
| G.Ba | 18232 75049 91776 64971 03866 60126 |
| G.Tư | 0682 8612 9802 9965 |
| G.Năm | 2066 4932 3722 9806 2243 1470 |
| G.Sáu | 413 594 104 |
| G.Bảy | 52 99 13 36 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 09/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 09/04/2019 |
|
7 2 0 9 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 5KH-10KH-15KH 31765 |
| G.Nhất | 91814 |
| G.Nhì | 66098 72718 |
| G.Ba | 06349 44736 97712 44742 08418 27865 |
| G.Tư | 6205 3822 8665 7672 |
| G.Năm | 3907 1721 3823 2826 2952 2339 |
| G.Sáu | 063 881 136 |
| G.Bảy | 91 29 60 50 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 08/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 08/04/2019 |
|
8 3 7 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 3KG-14KG-12KG 37110 |
| G.Nhất | 61647 |
| G.Nhì | 64872 28185 |
| G.Ba | 85265 98046 02097 74307 17403 66045 |
| G.Tư | 7617 5402 5377 1693 |
| G.Năm | 9499 4650 5471 6154 3210 1800 |
| G.Sáu | 676 668 264 |
| G.Bảy | 40 07 52 95 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 07/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 07/04/2019 |
|
0 8 4 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 15KF-14KF-9KF 98764 |
| G.Nhất | 79647 |
| G.Nhì | 07702 41768 |
| G.Ba | 86610 90956 26671 12352 94528 89846 |
| G.Tư | 8245 4160 2442 4651 |
| G.Năm | 6014 1804 1759 0397 5249 2272 |
| G.Sáu | 234 031 712 |
| G.Bảy | 40 00 66 01 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 06/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/04/2019
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 06/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 06/04/2019 |
|
8 1 6 5 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 7KE-3KE-8KE 61188 |
| G.Nhất | 86876 |
| G.Nhì | 94020 70401 |
| G.Ba | 08441 18807 15190 15158 77086 42796 |
| G.Tư | 2772 1736 5092 1291 |
| G.Năm | 4689 3752 1374 7640 8034 2284 |
| G.Sáu | 824 260 743 |
| G.Bảy | 66 07 34 67 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 05/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 05/04/2019 |
|
8 6 8 0 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 13KD-12KD-11KD 91458 |
| G.Nhất | 40827 |
| G.Nhì | 42429 96005 |
| G.Ba | 07495 72538 02468 71294 66383 16890 |
| G.Tư | 2666 8722 1005 5712 |
| G.Năm | 2923 3042 6648 4637 0458 7714 |
| G.Sáu | 880 173 263 |
| G.Bảy | 27 75 24 91 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 04/04/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 04/04/2019 |
|
0 2 8 5 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 15KC-5KC-9KC 70084 |
| G.Nhất | 17245 |
| G.Nhì | 16096 15869 |
| G.Ba | 61663 56702 15845 91722 32683 62286 |
| G.Tư | 7898 7209 6976 8146 |
| G.Năm | 7127 6706 7476 9531 9500 2091 |
| G.Sáu | 760 626 664 |
| G.Bảy | 41 97 79 85 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










