KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/04/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 13/04/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/04/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 13/04/2014 |
|
4 2 8 9 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 35867 |
| G.Nhất | 15407 |
| G.Nhì | 25822 19403 |
| G.Ba | 02542 17097 13300 99672 51885 77523 |
| G.Tư | 7612 7583 5558 5828 |
| G.Năm | 4996 2329 9216 3423 7232 4107 |
| G.Sáu | 397 478 343 |
| G.Bảy | 07 69 62 67 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/04/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 12/04/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/04/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 12/04/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/04/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 12/04/2014 |
|
1 6 5 0 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 85634 |
| G.Nhất | 69090 |
| G.Nhì | 97227 90688 |
| G.Ba | 26956 29268 50110 91847 01178 76938 |
| G.Tư | 3435 3612 3553 9331 |
| G.Năm | 9380 4863 2080 9544 7842 5125 |
| G.Sáu | 153 835 568 |
| G.Bảy | 27 70 43 73 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 11/04/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 11/04/2014 |
|
9 9 1 6 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 95633 |
| G.Nhất | 94013 |
| G.Nhì | 35474 91311 |
| G.Ba | 40598 81717 69380 73707 38629 11287 |
| G.Tư | 4607 1115 8237 2732 |
| G.Năm | 6271 5504 9821 0509 4403 2563 |
| G.Sáu | 774 795 993 |
| G.Bảy | 82 94 50 09 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 10/04/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 10/04/2014 |
|
9 4 1 8 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 74674 |
| G.Nhất | 74336 |
| G.Nhì | 13545 44204 |
| G.Ba | 16631 91979 44409 05703 38261 33098 |
| G.Tư | 2419 7440 1955 9079 |
| G.Năm | 2489 1839 0952 2329 8610 5929 |
| G.Sáu | 487 579 220 |
| G.Bảy | 54 29 34 55 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 09/04/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 09/04/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 09/04/2014 |
|
0 8 4 3 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 33041 |
| G.Nhất | 48618 |
| G.Nhì | 02664 33878 |
| G.Ba | 34122 35391 90755 85814 10315 59816 |
| G.Tư | 6176 4312 4549 5928 |
| G.Năm | 5297 5829 7230 0322 5996 6036 |
| G.Sáu | 453 263 533 |
| G.Bảy | 46 74 73 39 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 08/04/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 08/04/2014 |
|
0 6 4 1 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 14312 |
| G.Nhất | 91034 |
| G.Nhì | 98384 08644 |
| G.Ba | 41540 34672 05136 80321 25607 75329 |
| G.Tư | 0285 9272 4036 8935 |
| G.Năm | 5222 7804 4614 5582 2659 6729 |
| G.Sáu | 266 463 435 |
| G.Bảy | 21 56 88 01 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/04/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 07/04/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/04/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 07/04/2014 |
|
0 7 8 2 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 41768 |
| G.Nhất | 78790 |
| G.Nhì | 89988 91322 |
| G.Ba | 49751 99143 87704 87600 77264 03366 |
| G.Tư | 8540 3623 5841 7284 |
| G.Năm | 1756 2804 3208 1178 7342 1397 |
| G.Sáu | 878 895 648 |
| G.Bảy | 41 20 02 42 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 22/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/03/2026

Thống kê XSMN 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/03/2026

Thống kê XSMB 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/03/2026

Thống kê XSMT 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/03/2026

Thống kê XSMN 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 21-3: Lộ diện 13 vé độc đắc Bình Dương, Vĩnh Long

XSMN 18-3: Người phụ nữ Cà Mau trúng 10 vé dãy 99999, nhận 60 triệu

XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











