KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 50148 |
| G.Nhất | 75243 |
| G.Nhì | 33642 15520 |
| G.Ba | 61413 27285 62401 67768 73752 55469 |
| G.Tư | 9051 3287 9375 5370 |
| G.Năm | 8793 5393 7312 0997 8286 8084 |
| G.Sáu | 017 777 142 |
| G.Bảy | 28 38 37 05 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/02/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 08/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/02/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 08/02/2013 |
|
6 2 3 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 55678 |
| G.Nhất | 02070 |
| G.Nhì | 02941 53507 |
| G.Ba | 71184 03415 23571 00221 16493 61518 |
| G.Tư | 5368 7094 6418 7166 |
| G.Năm | 5872 0999 8120 0840 6374 8504 |
| G.Sáu | 344 043 202 |
| G.Bảy | 89 73 23 51 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/02/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 07/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/02/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 07/02/2013 |
|
8 1 1 7 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 47956 |
| G.Nhất | 21962 |
| G.Nhì | 08084 92116 |
| G.Ba | 66501 18348 62651 12114 96003 25980 |
| G.Tư | 7665 1468 2293 1264 |
| G.Năm | 2483 6615 8521 8516 4244 1861 |
| G.Sáu | 080 696 954 |
| G.Bảy | 01 43 50 95 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/02/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 06/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/02/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 06/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/02/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 06/02/2013 |
|
2 1 9 3 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 27690 |
| G.Nhất | 73527 |
| G.Nhì | 42489 94764 |
| G.Ba | 33369 10066 09357 72302 66635 79697 |
| G.Tư | 4552 0391 2898 8441 |
| G.Năm | 0987 1432 5352 6033 7009 4171 |
| G.Sáu | 438 054 238 |
| G.Bảy | 87 97 91 75 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/02/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 05/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/02/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 05/02/2013 |
|
2 5 1 8 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 23094 |
| G.Nhất | 38104 |
| G.Nhì | 63937 56073 |
| G.Ba | 28569 20428 76436 70431 01585 24159 |
| G.Tư | 0592 0313 8727 4459 |
| G.Năm | 6771 5585 1298 4852 5142 8089 |
| G.Sáu | 357 067 586 |
| G.Bảy | 15 39 93 87 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 04/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 04/02/2013 |
|
6 5 4 1 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 87155 |
| G.Nhất | 84027 |
| G.Nhì | 95931 99056 |
| G.Ba | 49518 28054 58473 15489 53935 83344 |
| G.Tư | 8341 5159 0884 9743 |
| G.Năm | 2460 9571 1834 5395 2005 1693 |
| G.Sáu | 697 585 012 |
| G.Bảy | 43 56 25 08 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/02/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 03/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/02/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 03/02/2013 |
|
6 1 5 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 48124 |
| G.Nhất | 27668 |
| G.Nhì | 73455 20504 |
| G.Ba | 71204 28261 00162 20468 08043 05376 |
| G.Tư | 6262 5106 6722 1892 |
| G.Năm | 3041 4333 1682 0425 1619 7958 |
| G.Sáu | 563 382 719 |
| G.Bảy | 82 91 23 04 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











