KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/11/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 12/11/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/11/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 12/11/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/11/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 12/11/2025 |
|
3 6 6 7 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 11-5-8-15-20-19-17-13QB 62954 |
| G.Nhất | 18157 |
| G.Nhì | 21297 10164 |
| G.Ba | 24236 18775 04782 57174 49686 30205 |
| G.Tư | 8986 6593 4204 5010 |
| G.Năm | 0760 5505 8370 4671 2188 3744 |
| G.Sáu | 770 605 078 |
| G.Bảy | 13 11 09 73 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/11/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 11/11/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/11/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 11/11/2025 |
|
8 2 2 9 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 4-6-13-11-12-9-19-18QC 77776 |
| G.Nhất | 60572 |
| G.Nhì | 41844 64011 |
| G.Ba | 80983 19492 76811 38302 40261 79047 |
| G.Tư | 1244 8208 2157 1601 |
| G.Năm | 2653 4125 7381 3463 0061 9124 |
| G.Sáu | 297 418 213 |
| G.Bảy | 47 62 01 04 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/11/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 10/11/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/11/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 10/11/2025 |
|
4 6 9 3 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 11-14-5-18-7-9-12-19QD 74592 |
| G.Nhất | 10095 |
| G.Nhì | 86405 73574 |
| G.Ba | 76035 59419 45545 30685 99727 81014 |
| G.Tư | 2371 8344 5811 2527 |
| G.Năm | 5445 6975 2640 9287 2688 3842 |
| G.Sáu | 588 265 689 |
| G.Bảy | 53 41 97 10 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/11/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 09/11/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/11/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 09/11/2025 |
|
0 6 6 9 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 9-18-1-12-10-11-14-6QE 41879 |
| G.Nhất | 25411 |
| G.Nhì | 81936 90533 |
| G.Ba | 98871 72777 29402 30621 83114 09911 |
| G.Tư | 9597 7447 9892 6328 |
| G.Năm | 3186 4695 9088 5577 0884 3169 |
| G.Sáu | 131 718 588 |
| G.Bảy | 62 83 90 70 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/11/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 08/11/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/11/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 08/11/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/11/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 08/11/2025 |
|
4 1 9 4 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 2-15-3-5-16-4-8-6QF 37914 |
| G.Nhất | 89787 |
| G.Nhì | 80933 72741 |
| G.Ba | 20619 38976 79289 41735 70546 45191 |
| G.Tư | 3203 9156 8377 8030 |
| G.Năm | 1652 1748 2197 9638 7125 3362 |
| G.Sáu | 983 132 186 |
| G.Bảy | 89 20 59 54 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/11/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 07/11/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/11/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 07/11/2025 |
|
1 1 2 8 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 20-6-14-9-10-11-8-1QG 37814 |
| G.Nhất | 92586 |
| G.Nhì | 05735 61592 |
| G.Ba | 82624 20827 44509 32427 76301 95100 |
| G.Tư | 5469 7870 9836 2352 |
| G.Năm | 7673 7812 7841 5633 7657 2959 |
| G.Sáu | 059 653 923 |
| G.Bảy | 22 58 78 81 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/11/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 06/11/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/11/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 06/11/2025 |
|
4 7 6 6 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 10-2-12-15-9-18-7-17QH 02902 |
| G.Nhất | 42067 |
| G.Nhì | 80088 48835 |
| G.Ba | 33038 53076 03722 68888 32868 98585 |
| G.Tư | 3871 8299 8180 1308 |
| G.Năm | 9027 4142 3706 5449 9813 4206 |
| G.Sáu | 399 413 853 |
| G.Bảy | 45 19 89 01 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Thống kê XSMT 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/01/2026

Thống kê XSMN 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/01/2026

Thống kê XSMB 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/01/2026

Tin Nổi Bật
Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

Hội đồng XSKT miền Nam và Bộ Tài chính: Tiếp tục duy trì hoạt động xổ số theo mô hình, lịch quay số hiện nay cho đến khi có thông báo chính thức - Công văn số 20327/BTC-DCTC ngày 29/12/2025

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











