KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 12/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/10/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 12/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 12/10/2013 |
|
8 0 8 8 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 63255 |
| G.Nhất | 92551 |
| G.Nhì | 37879 10458 |
| G.Ba | 23868 45151 17936 05383 57549 10951 |
| G.Tư | 9176 0081 3318 7500 |
| G.Năm | 4549 8334 4699 2838 7339 8273 |
| G.Sáu | 794 960 084 |
| G.Bảy | 58 06 95 70 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 11/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 11/10/2013 |
|
4 8 0 9 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 63938 |
| G.Nhất | 30588 |
| G.Nhì | 27074 36150 |
| G.Ba | 78365 29635 67783 37635 70782 08257 |
| G.Tư | 7143 3641 9390 0024 |
| G.Năm | 5250 7841 6287 2534 1718 9638 |
| G.Sáu | 905 894 853 |
| G.Bảy | 95 52 43 11 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 10/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 10/10/2013 |
|
1 6 7 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 08711 |
| G.Nhất | 52447 |
| G.Nhì | 94413 99074 |
| G.Ba | 20942 59026 59964 87020 73091 46774 |
| G.Tư | 7469 3668 0484 6344 |
| G.Năm | 3882 1379 9233 1163 1569 1946 |
| G.Sáu | 369 938 053 |
| G.Bảy | 51 90 08 24 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 09/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/10/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 09/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 09/10/2013 |
|
2 7 1 6 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 63197 |
| G.Nhất | 89794 |
| G.Nhì | 68452 13214 |
| G.Ba | 77185 55945 51631 47600 48474 04893 |
| G.Tư | 8706 7424 2927 5364 |
| G.Năm | 9444 0467 8569 5082 3684 0871 |
| G.Sáu | 115 887 490 |
| G.Bảy | 80 06 37 23 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 08/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 08/10/2013 |
|
9 1 4 6 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 81438 |
| G.Nhất | 32672 |
| G.Nhì | 42706 44158 |
| G.Ba | 01747 03348 38071 92229 99665 87603 |
| G.Tư | 3428 2607 9925 3672 |
| G.Năm | 7302 7234 6299 4543 5771 5848 |
| G.Sáu | 113 371 687 |
| G.Bảy | 47 65 83 32 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 07/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 07/10/2013 |
|
1 2 1 1 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 05393 |
| G.Nhất | 88338 |
| G.Nhì | 35927 21558 |
| G.Ba | 68643 29988 19275 70621 65346 99435 |
| G.Tư | 9200 7852 7753 8202 |
| G.Năm | 5866 6562 1561 8630 7714 7317 |
| G.Sáu | 593 698 764 |
| G.Bảy | 44 79 83 93 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 06/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 06/10/2013 |
|
9 3 0 5 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 64372 |
| G.Nhất | 17609 |
| G.Nhì | 38954 05855 |
| G.Ba | 70295 42269 09547 32984 27996 34819 |
| G.Tư | 2641 0729 8022 1720 |
| G.Năm | 0438 8980 5342 2126 2095 4407 |
| G.Sáu | 262 214 442 |
| G.Bảy | 61 85 09 00 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Thống kê XSMT 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/01/2026

Thống kê XSMN 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/01/2026

Thống kê XSMB 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











