KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 09/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/10/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 09/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 09/10/2013 |
|
2 7 1 6 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 63197 |
| G.Nhất | 89794 |
| G.Nhì | 68452 13214 |
| G.Ba | 77185 55945 51631 47600 48474 04893 |
| G.Tư | 8706 7424 2927 5364 |
| G.Năm | 9444 0467 8569 5082 3684 0871 |
| G.Sáu | 115 887 490 |
| G.Bảy | 80 06 37 23 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 08/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 08/10/2013 |
|
9 1 4 6 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 81438 |
| G.Nhất | 32672 |
| G.Nhì | 42706 44158 |
| G.Ba | 01747 03348 38071 92229 99665 87603 |
| G.Tư | 3428 2607 9925 3672 |
| G.Năm | 7302 7234 6299 4543 5771 5848 |
| G.Sáu | 113 371 687 |
| G.Bảy | 47 65 83 32 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 07/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 07/10/2013 |
|
1 2 1 1 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 05393 |
| G.Nhất | 88338 |
| G.Nhì | 35927 21558 |
| G.Ba | 68643 29988 19275 70621 65346 99435 |
| G.Tư | 9200 7852 7753 8202 |
| G.Năm | 5866 6562 1561 8630 7714 7317 |
| G.Sáu | 593 698 764 |
| G.Bảy | 44 79 83 93 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 06/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 06/10/2013 |
|
9 3 0 5 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 64372 |
| G.Nhất | 17609 |
| G.Nhì | 38954 05855 |
| G.Ba | 70295 42269 09547 32984 27996 34819 |
| G.Tư | 2641 0729 8022 1720 |
| G.Năm | 0438 8980 5342 2126 2095 4407 |
| G.Sáu | 262 214 442 |
| G.Bảy | 61 85 09 00 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 05/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/10/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 05/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 05/10/2013 |
|
0 5 2 6 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 25522 |
| G.Nhất | 22070 |
| G.Nhì | 97253 96069 |
| G.Ba | 59515 29563 99749 92383 23687 04466 |
| G.Tư | 5713 2883 8640 4124 |
| G.Năm | 6582 5319 5714 1612 9832 5939 |
| G.Sáu | 009 951 850 |
| G.Bảy | 97 11 74 34 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 04/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 04/10/2013 |
|
7 2 6 8 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 43333 |
| G.Nhất | 08101 |
| G.Nhì | 15144 22371 |
| G.Ba | 15483 58503 75068 46158 81709 96454 |
| G.Tư | 7906 0951 0450 4315 |
| G.Năm | 4551 5284 3508 9386 9373 9054 |
| G.Sáu | 156 521 401 |
| G.Bảy | 36 46 77 64 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/10/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/10/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/10/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/10/2013 |
|
6 8 3 6 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 99511 |
| G.Nhất | 15179 |
| G.Nhì | 25156 59858 |
| G.Ba | 63945 42487 95511 87172 88803 83352 |
| G.Tư | 1182 5235 7406 5324 |
| G.Năm | 0776 9709 1329 6845 8997 8286 |
| G.Sáu | 376 219 498 |
| G.Bảy | 26 43 11 23 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/01/2026

Thống kê XSMB 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/01/2026

Thống kê XSMT 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/01/2026

Thống kê XSMN 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/01/2026

Thống kê XSMB 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











