KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/03/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 12/03/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/03/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 12/03/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/03/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 12/03/2022 |
|
4 9 7 8 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 12-6-8-14-3-4TL 31953 |
| G.Nhất | 52377 |
| G.Nhì | 59277 28468 |
| G.Ba | 47823 36968 73942 83028 47576 95964 |
| G.Tư | 4021 9618 2289 6018 |
| G.Năm | 5960 2818 1639 1647 4395 5909 |
| G.Sáu | 918 385 149 |
| G.Bảy | 32 81 98 31 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/03/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 11/03/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/03/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 11/03/2022 |
|
2 3 6 2 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 3-2-5-1-6-13TK 61349 |
| G.Nhất | 80519 |
| G.Nhì | 38571 21641 |
| G.Ba | 62016 92701 11036 60412 46747 68260 |
| G.Tư | 6442 1895 2197 1773 |
| G.Năm | 1829 3623 1926 2533 2510 1072 |
| G.Sáu | 101 988 877 |
| G.Bảy | 22 64 95 39 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/03/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 10/03/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/03/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 10/03/2022 |
|
3 6 8 7 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 13-10-9-5-2-12TH 72929 |
| G.Nhất | 33587 |
| G.Nhì | 35094 34949 |
| G.Ba | 34509 59391 35130 49946 51560 88549 |
| G.Tư | 1720 9089 7547 0326 |
| G.Năm | 8980 0579 8105 0272 9787 7904 |
| G.Sáu | 618 367 354 |
| G.Bảy | 06 97 72 75 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/03/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 09/03/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/03/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 09/03/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/03/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 09/03/2022 |
|
3 9 9 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 10-15-11-1-8-14TG 08663 |
| G.Nhất | 08349 |
| G.Nhì | 37296 97053 |
| G.Ba | 80671 84375 94690 91662 42348 22915 |
| G.Tư | 8041 1289 0141 3402 |
| G.Năm | 4160 1679 9338 2854 8917 0084 |
| G.Sáu | 587 448 285 |
| G.Bảy | 77 33 10 95 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/03/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 08/03/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/03/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 08/03/2022 |
|
1 6 9 7 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 11-7-3-12-9-6TF 62593 |
| G.Nhất | 71475 |
| G.Nhì | 21383 24556 |
| G.Ba | 81325 95582 07988 72823 67629 29565 |
| G.Tư | 3312 4041 3908 4836 |
| G.Năm | 2188 8459 6689 8046 0259 9400 |
| G.Sáu | 263 793 860 |
| G.Bảy | 31 38 86 70 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/03/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 07/03/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/03/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 07/03/2022 |
|
6 1 6 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 10-1-13-7-5-9TE 74079 |
| G.Nhất | 05616 |
| G.Nhì | 38610 98024 |
| G.Ba | 11535 04212 68363 52757 40734 37452 |
| G.Tư | 5879 9058 9274 9340 |
| G.Năm | 6232 0928 6553 0997 8974 2289 |
| G.Sáu | 407 040 749 |
| G.Bảy | 69 94 18 35 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 12-14-3-15-11-7TD 78356 |
| G.Nhất | 12424 |
| G.Nhì | 71253 80971 |
| G.Ba | 01474 25130 24064 35751 63754 64802 |
| G.Tư | 1660 5669 7185 3796 |
| G.Năm | 1641 8793 7726 8532 9022 9652 |
| G.Sáu | 628 045 919 |
| G.Bảy | 41 12 05 28 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










