KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 08/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 08/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 08/01/2020 |
|
8 9 4 6 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 6AF-3AF-12AF 78804 |
| G.Nhất | 05932 |
| G.Nhì | 92923 97549 |
| G.Ba | 20552 17351 91202 31504 95158 87664 |
| G.Tư | 4192 6308 5803 9572 |
| G.Năm | 1903 7483 7493 5256 1405 4405 |
| G.Sáu | 775 813 497 |
| G.Bảy | 91 71 86 45 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 07/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 07/01/2020 |
|
6 3 9 9 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 2AG-1AG-7AG 14954 |
| G.Nhất | 86395 |
| G.Nhì | 65230 44442 |
| G.Ba | 44100 23171 92152 34310 85371 33633 |
| G.Tư | 1549 0572 5411 1123 |
| G.Năm | 9187 2213 5454 1567 9785 8898 |
| G.Sáu | 469 178 898 |
| G.Bảy | 16 87 98 28 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 06/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 06/01/2020 |
|
4 8 9 0 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 6AH-1AH-5AH 14012 |
| G.Nhất | 27116 |
| G.Nhì | 49045 61784 |
| G.Ba | 18025 85323 87635 02069 05472 52027 |
| G.Tư | 5546 8159 5494 4443 |
| G.Năm | 5634 3006 7014 9544 4947 3570 |
| G.Sáu | 316 638 684 |
| G.Bảy | 77 89 23 10 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 05/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 05/01/2020 |
|
6 4 8 0 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 13AK-7AK-10AK 45721 |
| G.Nhất | 49581 |
| G.Nhì | 90193 05073 |
| G.Ba | 28749 57956 06164 80064 48288 65170 |
| G.Tư | 9855 8994 8995 5266 |
| G.Năm | 9974 7212 5754 4959 3908 9573 |
| G.Sáu | 829 162 636 |
| G.Bảy | 00 43 47 82 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/01/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 04/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/01/2020 |
|
3 2 1 8 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 13AL-1AL-10AL 54949 |
| G.Nhất | 08119 |
| G.Nhì | 18807 83419 |
| G.Ba | 96779 17235 12384 84620 04288 97115 |
| G.Tư | 9498 6409 8411 2897 |
| G.Năm | 7106 3219 7061 3554 6767 3799 |
| G.Sáu | 886 753 220 |
| G.Bảy | 47 71 70 07 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/01/2020 |
|
7 5 2 0 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 13AM-8AM-14AM 19143 |
| G.Nhất | 80801 |
| G.Nhì | 41658 64482 |
| G.Ba | 15807 06706 76479 97337 19586 70550 |
| G.Tư | 3284 3273 1823 8386 |
| G.Năm | 9338 0960 2939 8430 1275 8036 |
| G.Sáu | 363 587 433 |
| G.Bảy | 82 89 02 37 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/01/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 02/01/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/01/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 02/01/2020 |
|
7 4 6 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 9AN-6AN-2AN 73604 |
| G.Nhất | 27909 |
| G.Nhì | 96677 59182 |
| G.Ba | 26419 25056 94576 96614 06210 71718 |
| G.Tư | 7486 1604 8369 5441 |
| G.Năm | 0329 7801 5812 4287 9782 8338 |
| G.Sáu | 411 031 776 |
| G.Bảy | 58 34 88 48 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/01/2026

Thống kê XSMB 21/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/01/2026

Thống kê XSMT 21/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/01/2026

Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-1: Lộ diện vé trúng độc đắc Bến Tre và Bạc Liêu

Xổ số miền Nam: Xác định điểm trúng giải thưởng 28 tỷ đồng tại An Giang

Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










